Wicker Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI WICKER
0
进口笔数
264
出口笔数
$0
进口金额
$3.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703096741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHX6SFN |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | 269 Khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI WICKER |
| 企业英文名称 | WICKER TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269 Khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84783678338 |
| 邮箱 | congtywicker@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 71 | $868.0K |
| 波兰 | 38 | $498.8K |
| 德国 | 27 | $403.7K |
| 越南 | 37 | $326.2K |
| 瑞典 | 23 | $324.6K |
| 挪威 | 17 | $266.1K |
| 荷兰 | 15 | $238.8K |
| 芬兰 | 13 | $191.5K |
| 加拿大 | 8 | $89.9K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $44.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Direct Container | 丹麦 | 74 | $949.8K | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| S Direct Container | 波兰 | 38 | $498.8K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| S Direct Container | 德国 | 26 | $387.9K | 其他木家具、藤柳家具 |
| S Direct Container | 越南 | 37 | $326.2K | 非植物编织品、植物纤维制品 |
| S Direct Container | 瑞典 | 23 | $324.6K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| S Direct Container | 挪威 | 17 | $266.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| S Direct Container | 荷兰 | 14 | $227.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| S Direct Container | 芬兰 | 7 | $102.8K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Trade Point Int. ApS | 丹麦 | 8 | $89.9K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Trade Point Asia Ltd. | 芬兰 | 5 | $88.6K | 金属框架座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | TRADE POINT ASIA LTD | 中国香港 | $15.8K |
| 2026-01-08 | 金属框架座椅 | S DIRECT CONTAINER | 丹麦 | $7.9K |
| 2026-01-02 | 金属框架座椅 | S DIRECT CONTAINER | 丹麦 | $19.4K |
| 2025-12-13 | 金属框架座椅 | TRADE POINT ASIA LTD | 芬兰 | $11.0K |
| 2025-12-13 | 金属框架座椅 | TRADE POINT ASIA LTD | 斯洛文尼亚 | $4.8K |
| 2025-12-12 | 金属框架座椅 | TRADE POINT ASIA LTD | 芬兰 | $17.9K |
| 2025-12-10 | 非木制家具件 | TRADE POINT ASIA LTD | — | $15 |
| 2025-12-10 | 金属框架座椅 | TRADE POINT ASIA LTD | — | $11.5K |
| 2025-12-05 | 金属框架座椅 | S DIRECT CONTAINER | 瑞典 | $19.4K |
| 2025-12-02 | 金属框架座椅 | TRADE POINT ASIA LTD | 荷兰 | $11.5K |