Wicker Trade Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI WICKER

0
进口笔数
264
出口笔数
$0
进口金额
$3.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $599.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.9K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $593.2K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.9K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.9K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $593.2K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.9K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703096741
企查查编码QVNKHX6SFN
成立日期2022-12-01
联系地址269 Khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI WICKER
企业英文名称WICKER TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址269 Khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84783678338
邮箱congtywicker@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
460290非植物编织品
940320非办公金属家具
392630塑料配件
731819其他螺纹紧固件
940199汽车座椅零件
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦71$868.0K
波兰38$498.8K
德国27$403.7K
越南37$326.2K
瑞典23$324.6K
挪威17$266.1K
荷兰15$238.8K
芬兰13$191.5K
加拿大8$89.9K
斯洛文尼亚4$44.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Direct Container丹麦74$949.8K植物纤维制品、金属框架座椅
S Direct Container波兰38$498.8K其他木家具、金属框架座椅
S Direct Container德国26$387.9K其他木家具、藤柳家具
S Direct Container越南37$326.2K非植物编织品、植物纤维制品
S Direct Container瑞典23$324.6K金属框架座椅、其他木家具
S Direct Container挪威17$266.1K金属框架座椅、非办公金属家具
S Direct Container荷兰14$227.3K金属框架座椅、非办公金属家具
S Direct Container芬兰7$102.8K金属框架座椅、非办公金属家具
Trade Point Int. ApS丹麦8$89.9K非办公金属家具、金属框架座椅
Trade Point Asia Ltd.芬兰5$88.6K金属框架座椅、其他木家具

近期贸易明细

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09非办公金属家具TRADE POINT ASIA LTD中国香港$15.8K
2026-01-08金属框架座椅S DIRECT CONTAINER丹麦$7.9K
2026-01-02金属框架座椅S DIRECT CONTAINER丹麦$19.4K
2025-12-13金属框架座椅TRADE POINT ASIA LTD芬兰$11.0K
2025-12-13金属框架座椅TRADE POINT ASIA LTD斯洛文尼亚$4.8K
2025-12-12金属框架座椅TRADE POINT ASIA LTD芬兰$17.9K
2025-12-10非木制家具件TRADE POINT ASIA LTD—$15
2025-12-10金属框架座椅TRADE POINT ASIA LTD—$11.5K
2025-12-05金属框架座椅S DIRECT CONTAINER瑞典$19.4K
2025-12-02金属框架座椅TRADE POINT ASIA LTD荷兰$11.5K

相关企业 · 同类产品

Wicker Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →