Machinery & Informatic Technologies Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và CôNG NGHệ THôNG TIN

204
进口笔数
21
出口笔数
$2.07M
进口金额
$869.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-25
最近出口
29
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $510.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 7 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $36.2K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $590 · 1 笔出口 $850 · 1 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 6 笔出口 $510.2K · 2 笔2024-07进口 $35.6K · 5 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-08进口 $191.4K · 5 笔出口 $160.3K · 1 笔2024-09进口 $53.3K · 7 笔出口 $162 · 1 笔2024-10进口 $45.6K · 5 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $49.6K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-06进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.5K · 14 笔出口 $365 · 1 笔2025-12进口 $97.9K · 13 笔出口 $39.2K · 3 笔2026-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 7 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $36.2K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $590 · 1 笔出口 $850 · 1 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 6 笔出口 $510.2K · 2 笔2024-07进口 $35.6K · 5 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-08进口 $191.4K · 5 笔出口 $160.3K · 1 笔2024-09进口 $53.3K · 7 笔出口 $162 · 1 笔2024-10进口 $45.6K · 5 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $49.6K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-06进口 $30.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.5K · 14 笔出口 $365 · 1 笔2025-12进口 $97.9K · 13 笔出口 $39.2K · 3 笔2026-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101391871
企查查编码QVNXQ39TPB
成立日期2003-07-29
联系地址Tầng 2, Toà nhà AT, số 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
企业英文名称MACHINERY AND INFORMATIC TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+842437871455
邮箱mit-sales@hn.vnn.vn
传真7871454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
848210滚珠轴承
848390传动部件
848120液压气压阀门
854442带接头绝缘电线
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
902710气体烟雾分析仪
903180其他测量仪器
940370塑料家具
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国145$1.38M
中国47$168.1K
英国22$153.1K
加拿大19$67.5K
丹麦17$51.3K
奥地利14$49.6K
意大利21$34.5K
日本15$34.1K
匈牙利14$26.0K
波兰12$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$853.8K
泰国1$12.2K
加拿大2$2.0K
菲律宾1$850
中国1$365
美国1$293

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南120$1.03M其他钢铁制品、其他塑料制品
ZwickRoell Pte. Ltd.新加坡26$402.4K非金属测试机、材料测试机零件
Schuetz + Licht Praeftechnik Gmbh德国2$167.7K非数控金属冲孔机、材料测试机零件
M+F Keg Technik GmbH & Co. KG德国5$78.2K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Scintrex Trace Corp.加拿大17$69.0K切片机零件、其他塑料制品
The Testometric Co., Ltd.英国3$51.6K非金属测试机、材料测试机零件
SANWOOD (HK) INDUSTRIAL CORP ORATION LTD中国香港2$29.8K温控处理设备、测试台
DIVIOTEC INC中国台湾2$5.9K其他电视摄像机、电视/数码相机
ZwickRoell GmbH & Co. KG德国3$1.1K材料测试机零件、非金属测试机
Autoclear Asia Corp.菲律宾3$1.0K电离辐射装置、静止变流器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南4$607.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南5$187.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$31.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南2$13.8K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南2$13.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南1$12.2K其他钢铁制品、不可调扳手
Scintrex Trace Corp.加拿大2$2.0K色谱仪、光学分光仪
Autoclear Asia Corp智利1$850绝缘电线、辐射检测仪器
SMC Asia Gas Systems Co., Ltd. Chengdu中国1$365活性碳、气体烟雾分析仪
Kevin Nguyen美国1$293金属标牌、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹钢制管件KRONES (THAILAND) CO LTD中国$63
2026-04-28螺纹钢制管件KRONES (THAILAND) CO LTD中国$63
2026-04-28螺纹钢制管件KRONES (THAILAND) CO LTD中国$3.0K
2026-04-28其他钢铁制品KRONES (THAILAND) CO LTD中国$61
2026-04-28螺纹钢制管件KRONES (THAILAND) CO LTD中国$63
2026-04-28气体过滤机械KRONES (THAILAND) CO LTD中国$631
2026-04-28气体过滤机械KRONES (THAILAND) CO LTD德国$1.0K
2026-04-28螺纹钢制管件KRONES (THAILAND) CO LTD中国$63
2026-04-28其他钢铁制品KRONES (THAILAND) CO LTD中国$61
2026-04-28气体过滤机械KRONES (THAILAND) CO LTD德国$1.0K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$488
2025-12-25其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$784
2025-12-25电力控制板AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$9.2K
2025-12-25其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$482
2025-12-25其他电路开关装置AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.9K
2025-12-12其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$482
2025-12-12电力控制板AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$9.2K
2025-12-12其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$784
2025-12-12其他铝制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$488
2025-12-12其他电路开关装置AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Machinery & Informatic Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →