Machinery & Informatic Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và CôNG NGHệ THôNG TIN
204
进口笔数
21
出口笔数
$2.07M
进口金额
$869.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-25
最近出口
29
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101391871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ39TPB |
| 成立日期 | 2003-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, Toà nhà AT, số 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
| 企业英文名称 | MACHINERY AND INFORMATIC TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437871455 |
| 邮箱 | mit-sales@hn.vnn.vn |
| 传真 | 7871454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 145 | $1.38M |
| 中国 | 47 | $168.1K |
| 英国 | 22 | $153.1K |
| 加拿大 | 19 | $67.5K |
| 丹麦 | 17 | $51.3K |
| 奥地利 | 14 | $49.6K |
| 意大利 | 21 | $34.5K |
| 日本 | 15 | $34.1K |
| 匈牙利 | 14 | $26.0K |
| 波兰 | 12 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $853.8K |
| 泰国 | 1 | $12.2K |
| 加拿大 | 2 | $2.0K |
| 菲律宾 | 1 | $850 |
| 中国 | 1 | $365 |
| 美国 | 1 | $293 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.03M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ZwickRoell Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $402.4K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Schuetz + Licht Praeftechnik Gmbh | 德国 | 2 | $167.7K | 非数控金属冲孔机、材料测试机零件 |
| M+F Keg Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $78.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Scintrex Trace Corp. | 加拿大 | 17 | $69.0K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| The Testometric Co., Ltd. | 英国 | 3 | $51.6K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| SANWOOD (HK) INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国香港 | 2 | $29.8K | 温控处理设备、测试台 |
| DIVIOTEC INC | 中国台湾 | 2 | $5.9K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| ZwickRoell GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $1.1K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Autoclear Asia Corp. | 菲律宾 | 3 | $1.0K | 电离辐射装置、静止变流器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $607.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $187.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Scintrex Trace Corp. | 加拿大 | 2 | $2.0K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Autoclear Asia Corp | 智利 | 1 | $850 | 绝缘电线、辐射检测仪器 |
| SMC Asia Gas Systems Co., Ltd. Chengdu | 中国 | 1 | $365 | 活性碳、气体烟雾分析仪 |
| Kevin Nguyen | 美国 | 1 | $293 | 金属标牌、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $631 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $488 |
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-12 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-12-12 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-12-12 | 其他铝制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $488 |
| 2025-12-12 | 其他电路开关装置 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |