TVG Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Tvg
26
进口笔数
1
出口笔数
$399.6K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-08-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311798102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EFA0G4 |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TVG |
| 企业英文名称 | TVG SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/23 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84862895143 |
| 邮箱 | phamtrinhtrinh@gmail.com |
| 官网 | tvgsolution.com |
| 传真 | 086289506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $399.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sailing Paper Co., Ltd. | 中国 | 10 | $172.2K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
| Guangdong Wenpin Jie Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.5K | 其他涂布纸、1kg以下胶粘剂 |
| Xinyu Yushui High Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| China Base Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 塑料涂布纸板、蜡涂布纸板 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| YUSHUI HIGH TECH PAPER INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $12.5K | 其他涂布纸、其他塑料制品 |
| Chengdu Bropak Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.7K | 灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-28 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-28 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-17 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-17 | 其他涂布纸 | SHENZHEN SAILING PAPER CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-24 | 其他涂布纸 | GUANGDONG WENPIN JIE TRADING CO LTD | 中国 | $861 |
| 2025-11-24 | 其他涂布纸 | GUANGDONG WENPIN JIE TRADING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-11-24 | 其他涂布纸 | GUANGDONG WENPIN JIE TRADING CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-11-24 | 其他涂布纸 | GUANGDONG WENPIN JIE TRADING CO LTD | 中国 | $302 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 数据处理机 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $4.9K |