An Thinh Green Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 竹笋制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tre Xanh An Thịnh
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$374.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312184514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUB7JEP |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | Số 16 Đường Nhị Bình 15, Ấp 3, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRE XANH AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH GREEN BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường Nhị Bình 15, Ấp 122, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84983658639 |
| 邮箱 | trexanhanthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $318.8K |
| 越南 | 2 | $55.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $318.8K | 干绿豆、混合调味料 |
| SE SO Incorporation | 越南 | 1 | $33.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| SE SO Inc. | 日本 | 1 | $22.4K | 其他食品制剂、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他干豆类蔬菜 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-03-28 | 其他干豆类蔬菜 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-03-28 | 竹笋制品 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-28 | 其他干豆类蔬菜 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-03-28 | 竹笋制品 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 竹笋制品 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 竹笋制品 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 醋制蔬菜 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2025-12-04 | 干绿豆 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2025-12-04 | 干绿豆 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $16.1K |