An Thinh Green Bamboo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 竹笋制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tre Xanh An Thịnh

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$374.4K
出口金额
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312184514
企查查编码QVNTUB7JEP
成立日期2013-03-13
联系地址Số 16 Đường Nhị Bình 15, Ấp 3, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRE XANH AN THỊNH
企业英文名称AN THINH GREEN BAMBOO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Đường Nhị Bình 15, Ấp 122, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84983658639
邮箱trexanhanthinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200591竹笋制品
071331干绿豆
071339其他干豆类蔬菜
200190醋制蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$318.8K
越南2$55.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vipro Japan Co., Ltd.日本12$318.8K干绿豆、混合调味料
SE SO Incorporation越南1$33.2K混合调味料、其他食品制剂
SE SO Inc.日本1$22.4K其他食品制剂、调味甜水

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他干豆类蔬菜Vipro Japan Co., Ltd.日本$7.6K
2026-03-28其他干豆类蔬菜Vipro Japan Co., Ltd.日本$5.6K
2026-03-28竹笋制品Vipro Japan Co., Ltd.日本$2.4K
2026-03-28其他干豆类蔬菜Vipro Japan Co., Ltd.日本$12.9K
2026-03-28竹笋制品Vipro Japan Co., Ltd.日本$2.4K
2026-03-16竹笋制品Vipro Japan Co., Ltd.日本$1.2K
2026-03-16竹笋制品Vipro Japan Co., Ltd.日本$1.2K
2026-03-16醋制蔬菜Vipro Japan Co., Ltd.日本$11.3K
2025-12-04干绿豆VIPROJAPAN CO LTD日本$14.3K
2025-12-04干绿豆VIPROJAPAN CO LTD日本$16.1K

相关企业 · 同类产品

An Thinh Green Bamboo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →