IPS Vietnam Technique Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT IPS VIệT NAM
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$4.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601534853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE7RY38 |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Cầu Thành 2, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT IPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPS VIET NAM TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cầu Thành 2, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982975985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $4.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.01M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.1K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Branch | 越南 | 4 | $3.9K | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属焊条 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-21 | 钢铁管线管 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 钢铁管线管 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶管 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $772 |