DUONG LONG TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DươNG LONG
8
进口笔数
1
出口笔数
$156.1K
进口金额
$62.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316228709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEBSRD0 |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | 07, Hoàng Kế Viêm, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG LONG |
| 企业英文名称 | DUONG LONG TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 07, Hoàng Kế Viêm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84934823456 |
| 邮箱 | haofun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540259 | 合成单丝纱线 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $156.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $62.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $150.1K | PVC涂层织物、自粘塑料卷 |
| XINGTAI JIDI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| MARIO ALANIS | 美国 | 1 | $100 | 体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUMPREX INC | 美国 | 1 | $62.8K | 其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-03-31 | 其他人造窄幅布 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料卷 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-03-31 | 其他锻钢制品 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-09 | 苯乙烯泡沫塑料板 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-01-09 | PVC涂层织物 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-01-09 | 自粘塑料卷 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-09 | 自粘塑料卷 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-11-07 | 自粘塑料卷 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-07 | 其他人造窄幅布 | BEIJING MOONWALK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $9.0K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $4.8K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $8.8K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-01-23 | 其他户外娱乐设备 | JUMPREX INC | 美国 | $6.0K |