Vietnam Wanda Optoelectronics Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,166 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUANG ĐIệN WANDA VIệT NAM

700
进口笔数
3,166
出口笔数
$20.22M
进口金额
$52.99M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
45
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.4K · 4 笔出口 $371.8K · 22 笔2023-11进口 $510.8K · 13 笔出口 $1.34M · 90 笔2023-12进口 $670.6K · 20 笔出口 $1.10M · 81 笔2024-01进口 $605.4K · 22 笔出口 $1.42M · 99 笔2024-02进口 $587.8K · 11 笔出口 $593.8K · 39 笔2024-03进口 $626.1K · 16 笔出口 $1.40M · 87 笔2024-04进口 $202.7K · 10 笔出口 $1.31M · 77 笔2024-05进口 $328.9K · 8 笔出口 $1.73M · 92 笔2024-06进口 $467.1K · 13 笔出口 $1.34M · 73 笔2024-07进口 $606.6K · 17 笔出口 $1.75M · 88 笔2024-08进口 $600.9K · 13 笔出口 $1.65M · 77 笔2024-09进口 $868.1K · 29 笔出口 $1.35M · 78 笔2024-10进口 $732.0K · 21 笔出口 $1.27M · 81 笔2024-11进口 $95.6K · 8 笔出口 $598.9K · 44 笔2024-12进口 $313.0K · 6 笔出口 $594.0K · 43 笔2025-01进口 $90.9K · 7 笔出口 $836.7K · 52 笔2025-02进口 $486.4K · 22 笔出口 $880.9K · 53 笔2025-03进口 $304.4K · 23 笔出口 $1.10M · 68 笔2025-04进口 $116.9K · 13 笔出口 $1.28M · 67 笔2025-05进口 $2.33M · 23 笔出口 $1.77M · 87 笔2025-06进口 $394.7K · 29 笔出口 $1.14M · 60 笔2025-07进口 $878.1K · 26 笔出口 $1.97M · 100 笔2025-08进口 $565.9K · 26 笔出口 $1.83M · 97 笔2025-09进口 $686.7K · 18 笔出口 $1.53M · 77 笔2025-10进口 $294.0K · 11 笔出口 $1.28M · 74 笔2025-11进口 $398.9K · 22 笔出口 $1.08M · 66 笔2025-12进口 $173.1K · 25 笔出口 $1.19M · 72 笔2026-01进口 $95.8K · 15 笔出口 $1.29M · 76 笔2026-02进口 $228.4K · 11 笔出口 $683.1K · 39 笔2026-03进口 $160.7K · 12 笔出口 $805.0K · 54 笔2026-04进口 $484.2K · 9 笔出口 $998.4K · 60 笔2026-05进口 $446.2K · 26 笔出口 $850.5K · 73 笔2026-06进口 $290.2K · 18 笔出口 $1.09M · 84 笔2026-07进口 $162.5K · 17 笔出口 $1.50M · 111 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.4K · 4 笔出口 $371.8K · 22 笔2023-11进口 $510.8K · 13 笔出口 $1.34M · 90 笔2023-12进口 $670.6K · 20 笔出口 $1.10M · 81 笔2024-01进口 $605.4K · 22 笔出口 $1.42M · 99 笔2024-02进口 $587.8K · 11 笔出口 $593.8K · 39 笔2024-03进口 $626.1K · 16 笔出口 $1.40M · 87 笔2024-04进口 $202.7K · 10 笔出口 $1.31M · 77 笔2024-05进口 $328.9K · 8 笔出口 $1.73M · 92 笔2024-06进口 $467.1K · 13 笔出口 $1.34M · 73 笔2024-07进口 $606.6K · 17 笔出口 $1.75M · 88 笔2024-08进口 $600.9K · 13 笔出口 $1.65M · 77 笔2024-09进口 $868.1K · 29 笔出口 $1.35M · 78 笔2024-10进口 $732.0K · 21 笔出口 $1.27M · 81 笔2024-11进口 $95.6K · 8 笔出口 $598.9K · 44 笔2024-12进口 $313.0K · 6 笔出口 $594.0K · 43 笔2025-01进口 $90.9K · 7 笔出口 $836.7K · 52 笔2025-02进口 $486.4K · 22 笔出口 $880.9K · 53 笔2025-03进口 $304.4K · 23 笔出口 $1.10M · 68 笔2025-04进口 $116.9K · 13 笔出口 $1.28M · 67 笔2025-05进口 $2.33M · 23 笔出口 $1.77M · 87 笔2025-06进口 $394.7K · 29 笔出口 $1.14M · 60 笔2025-07进口 $878.1K · 26 笔出口 $1.97M · 100 笔2025-08进口 $565.9K · 26 笔出口 $1.83M · 97 笔2025-09进口 $686.7K · 18 笔出口 $1.53M · 77 笔2025-10进口 $294.0K · 11 笔出口 $1.28M · 74 笔2025-11进口 $398.9K · 22 笔出口 $1.08M · 66 笔2025-12进口 $173.1K · 25 笔出口 $1.19M · 72 笔2026-01进口 $95.8K · 15 笔出口 $1.29M · 76 笔2026-02进口 $228.4K · 11 笔出口 $683.1K · 39 笔2026-03进口 $160.7K · 12 笔出口 $805.0K · 54 笔2026-04进口 $484.2K · 9 笔出口 $998.4K · 60 笔2026-05进口 $446.2K · 26 笔出口 $850.5K · 73 笔2026-06进口 $290.2K · 18 笔出口 $1.09M · 84 笔2026-07进口 $162.5K · 17 笔出口 $1.50M · 111 笔

工商档案

企业注册号3603698044
企查查编码QVNAWYYV3T
成立日期2019-12-31
联系地址Lô K, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUANG ĐIỆN WANDA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM WANDA OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842516538388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,081.9382亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
392099其他塑料片材
390330ABS共聚物
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
852990通信设备零件
850990家用电器零件
842199过滤净化器零件
850870吸尘器零件
848071橡塑模具
820730可互换冲压工具
390330ABS共聚物
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国647$18.37M
越南47$1.61M
马来西亚5$238.2K
日本1$4.1K
中国台湾1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,779$43.50M
中国香港562$8.67M
中国44$455.8K
美国6$229.6K
墨西哥6$90.3K
印度1$31
韩国1$8
泰国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国香港528$10.54M聚氨酯泡沫塑料、聚碳酸酯
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南55$2.64M其他塑料制品、通信设备零件
Chongqing Canheng Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国4$2.15M机械压力机、其他升降机械
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南15$1.72M彩色电视接收机、其他纸废料
Kingclean Electric Green Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国5$936.4K其他塑料制品、吸尘器零件
HONGKONG XH LTD中国香港7$904.3K注塑机、喷砂机
HKC Overseas Ltd.中国香港4$319.0K彩色电视接收机、通信设备零件
YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南24$290.0K初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物
Ningbo Aomate High Precision Power Press Co., Ltd.中国4$59.7K非液压金属压机、非数控金属冲孔机
Chin Fong (China) Machine Industry Co., Ltd.中国8$2.7K机械压力机、非数控金属冲孔机

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南2,309$39.15M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam越南331$5.81M其他塑料制品、其他塑料包装制品
BOEVT (HONG KONG) CO.,LIMITED (KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM)中国香港253$4.31M通信设备零件、其他塑料制品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南105$2.35M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南76$355.5K其他塑料制品
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南11$181.8K家用电器零件、吸尘器零件
BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd.越南8$177.8K液晶显示模块、瓦楞纸箱
Hefei BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd.中国29$168.4K通信设备零件、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南7$75.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
CONG TY TNHH DECHANG VIET NAM (DNCX) (MST: 3603663612)越南8$73.6K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30油漆颜料YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南$231
2026-07-30其他多硫化物YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南$1.7K
2026-07-30其他乙烯聚合物YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南$6.2K
2026-07-30聚丙烯聚合物YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南$8.8K
2026-07-29自粘塑料片HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国$149
2026-07-29自粘塑料片HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国$120
2026-07-29聚氨酯泡沫塑料HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国$226
2026-07-29自粘塑料片HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国$219
2026-07-29自粘塑料片HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国$850
2026-07-29硫化泡沫橡胶HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国$432

出口(共 3,166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南$903
2026-07-30其他塑料制品Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam越南$94
2026-07-30通信设备零件BOEVT (HONG KONG) CO.,LIMITED (KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM)越南$316
2026-07-30其他塑料制品Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam越南$4.5K
2026-07-30其他塑料制品Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam越南$275
2026-07-30其他塑料制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (DNCX)越南$1.8K
2026-07-30其他塑料制品Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam越南$278
2026-07-30其他塑料制品Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam越南$275
2026-07-30通信设备零件BOEVT (HONG KONG) CO.,LIMITED (KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM)越南$7.3K
2026-07-30通信设备零件BOEVT (HONG KONG) CO.,LIMITED (KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM)越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Wanda Optoelectronics Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →