Nhu Thuy Tien Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV XNK Như Thủy Tiên
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$3.39M
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201566090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS66TTD |
| 成立日期 | 2017-11-11 |
| 联系地址 | Ấp Phú Hưng, Xã Long Khánh, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NHƯ THỦY TIÊN |
| 企业英文名称 | NHU THUY TIEN IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 685/12 Quốc lộ 1, Khu phố 2B, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0834567030 |
| 邮箱 | thuytien2305@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $3.12M |
| 越南 | 4 | $213.5K |
| 中国香港 | 1 | $52.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 14 | $819.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $756.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Ningbo Baistong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $690.3K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $377.4K | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Guangxi Xi Shiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.0K | 鲜榴莲 |
| Wujiang Zhonglian Jet Weaving & Flocking Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.7K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Ningbo Baisitong Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.5K | 鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 鲜榴莲 | WUJIANG ZHONGLIAN JET WEAVING & FLOCKING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-09-19 | 鲜榴莲 | WUJIANG ZHONGLIAN JET WEAVING & FLOCKING CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2025-09-18 | 鲜榴莲 | WUJIANG ZHONGLIAN JET WEAVING & FLOCKING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-09-18 | 鲜榴莲 | WUJIANG ZHONGLIAN JET WEAVING & FLOCKING CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2025-09-10 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 越南 | $42.7K |
| 2025-09-10 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-02-12 | 鲜榴莲 | KING OF GOLDEN FRUIT (INTERNATIONAL) TRADING LTD | 中国香港 | $13.5K |
| 2025-02-12 | 鲜榴莲 | KING OF GOLDEN FRUIT (INTERNATIONAL) TRADING LTD | 中国香港 | $38.9K |
| 2023-10-22 | 鲜榴莲 | NINGBO BAISITONG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-10-22 | 鲜榴莲 | NINGBO BAISITONG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $47.4K |