Dong Son Technology & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ ĐôNG SơN
45
进口笔数
50
出口笔数
$339.0K
进口金额
$47.3K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-05-15
最近出口
21
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315032284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25FK31N |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | 124/21 Thạnh Lộc 28, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ ĐÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | DONG SON TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/21 Thạnh Lộc 28, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84938566909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 520615 | 未梳棉纱 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $330.7K |
| 美国 | 1 | $7.9K |
| 印度 | 1 | $343 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $47.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.3K | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
| Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Oceanus Purification Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 合成短纤纱、过滤净化器零件 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.0K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Dongguan Chihon Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Waterland Environmental Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 活性碳 |
| Hangzhou Anow Filtration & Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 日本 | 6 | $6.3K | 过滤净化器零件 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.5K | 印刷标签、氮 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.6K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $847 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $459 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | Gopani Product Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | Gopani Product Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | GOPANI PRODUCTSYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | GOPANI PRODUCTSYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | Gopani Product Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $5 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | GOPANI PRODUCTSYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | Gopani Product Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $5 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | Gopani Product Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $5 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | Gopani Product Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | Gopani Product Systems Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 过滤净化器零件 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-05-15 | 过滤净化器零件 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-05-15 | 过滤净化器零件 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-05-15 | 过滤净化器零件 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-05-15 | 过滤净化器零件 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-05-03 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $227 |
| 2024-05-03 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-05-03 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $318 |
| 2024-05-03 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $332 |
| 2024-04-25 | 过滤净化器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |