KARA TRAN TRAN
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316403044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE17FTS |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Tầng 9 Toà nhà K&M, Số 33 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KARA TRẦN |
| 企业英文名称 | KARA TRAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Toà nhà K&M, Số 33 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84788571598 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081330 | 苹果干 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $716 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | 3 | $525 | 其他食品制剂、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 加工蟹制品 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-06-14 | 其他食品制剂 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-06-14 | 其他食品制剂 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-06-14 | 其他食品制剂 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-06-14 | 其他干果 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-06-14 | 盐及氯化钠 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-06-14 | 混合调味料 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-06-14 | 混合调味料 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-05-13 | 其他鱼制品 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-05-13 | 其他食品制剂 | AIRLINK INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE CO LTD | 越南 | $36 |