Arteco Phu Hy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARTECO PHú HY
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$71.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109373666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MBVC48 |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 93, ngõ 75, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARTECO PHÚ HY |
| 企业英文名称 | ARTECO PHU HY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 93, ngõ 75, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84862382321 |
| 邮箱 | artecophuhy.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $17.6K |
| 波兰 | 4 | $13.7K |
| 荷兰 | 3 | $13.2K |
| 美国 | 5 | $7.6K |
| 巴林 | 1 | $7.0K |
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tresors du Monde | 法国 | 1 | $17.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Internet Shop Lukasz Muzal | 波兰 | 4 | $13.7K | 雕刻材料及制品 |
| House Of Palma | 荷兰 | 3 | $13.2K | 竹编篮筐 |
| NORE LIVING PAKKETTENFABRIEK | 1 | $8.3K | 竹编篮筐 | |
| Petiole | 巴林 | 1 | $7.0K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Weisser Distributing | 美国 | 1 | $5.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Botanica Montcarmel Market | 比利时 | 1 | $2.4K | 雕刻材料及制品 |
| Rose & Grace Living | 英国 | 1 | $1.4K | 藤编篮筐 |
| Torching International | 美国 | 1 | $1.1K | 植物纤维制品 |
| Hearthlute | 美国 | 1 | $1.0K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 竹编篮筐 | NORE LIVING PAKKETTENFABRIEK | — | $8.3K |
| 2026-02-25 | 雕刻材料及制品 | Internet Shop Lukasz Muzal | 波兰 | $7.0K |
| 2025-12-12 | 藤编篮筐 | HEARTHLUTE | 美国 | $1.0K |
| 2025-10-23 | 藤编篮筐 | Rose & Grace Living | 英国 | $450 |
| 2025-10-23 | 藤编篮筐 | Rose & Grace Living | 英国 | $428 |
| 2025-10-23 | 藤编篮筐 | ROSE & GRACE LIVING | 英国 | $517 |
| 2025-08-12 | 竹编篮筐 | House Of Palma | 荷兰 | $2.6K |
| 2025-08-12 | 竹编篮筐 | HOUSE OF PALMA | 荷兰 | $2.6K |
| 2025-07-10 | 雕刻材料及制品 | INTERNET SHOP LUKASZ MUZAL | 波兰 | $3.9K |
| 2024-12-19 | 竹编篮筐 | HOUSE OF PALMA | 荷兰 | $1.7K |