TXP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 切割刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TXP VIệT NAM

58
进口笔数
40
出口笔数
$200.9K
进口金额
$288.5K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-02-11
最近出口
23
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $994 · 2 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $46.5K · 2 笔2025-04进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $956 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $183 · 2 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $994 · 2 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $46.5K · 2 笔2025-04进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $956 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $183 · 2 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106023825
企查查编码QVNKYTWA18
成立日期2012-10-30
联系地址Số 2, ngõ 908/16 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TXP VIỆT NAM
企业英文名称TXP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 908/16 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842462912537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821194切割刀片
821193非固定刃刀
821192固定刀片刀
841480其他气泵
901590测量设备零件
940320非办公金属家具
392390其他塑料包装制品
821300剪刀及刀片
871680其他车辆
900490其他眼镜

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
940320非办公金属家具
841989温控处理设备
821194切割刀片
722020冷轧不锈钢
400819硫化泡沫橡胶
700600加工玻璃
732690其他钢铁制品
841939工业干燥机
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$74.8K
美国16$53.7K
德国19$53.6K
加拿大1$8.0K
捷克3$5.9K
英国3$4.4K
中国台湾1$493

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$281.3K
菲律宾2$5.4K
德国1$1.0K
泰国1$850

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Martor KG德国19$59.5K非固定刃刀、切割刀片
MULTI CONTROL IMPORT & EXPORT LTD中国香港7$40.9K真空泵、其他气动发动机
PDS International Pte. Ltd.新加坡7$18.2K其他眼镜、非办公金属家具
Zhejiang Rongxin Plastic Co., Ltd.中国2$15.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品
AICA Wilsonart (Shanghai) Co., Ltd.中国2$12.7K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Science Interactive Group LLC美国3$7.8K测量仪器、测量设备零件
Kunshan Yunboshi Electronic Technology Co., Ltd.中国1$7.5K温控处理设备、其他功能机器
Zongsheng Industrial Trade Co., Ltd.中国1$6.5K合成纤维袜类、其他塑胶鞋
Hangzhou Meansoon Ventilation Co., Ltd.中国2$6.0K其他风扇、泵零件
BioBase BioZone Co., Ltd.中国2$4.8K温控处理设备、医用消毒器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南18$238.8K其他液化石油气、其他塑料制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南4$30.8K通信设备零件、印刷电路
Chemisphere Lab Sciences Inc.菲律宾2$5.4K切片机零件、光学分光仪
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南2$3.1K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南3$2.7K氮、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南3$2.7K处理器及控制器、多层陶瓷电容
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南4$2.0K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K其他饱和聚酯、ABS共聚物
Martor KG德国1$1.0K切割刀片
Sy Aqua Siam Co., Ltd.泰国1$850猫狗饲料、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27切割刀片MARTOR KG捷克$180
2026-01-27切割刀片MARTOR KG德国$109
2026-01-27切割刀片MARTOR KG捷克$78
2026-01-27切割刀片MARTOR KG捷克$86
2026-01-27非固定刃刀MARTOR KG德国$237
2026-01-27非固定刃刀MARTOR KG德国$1.3K
2026-01-27切割刀片MARTOR KG捷克$2.0K
2025-12-23其他风扇HANGZHOU MEANSOON VENTILATION CO LTD中国$1.7K
2025-12-23其他风扇HANGZHOU MEANSOON VENTILATION CO LTD中国$338
2025-12-23其他风扇HANGZHOU MEANSOON VENTILATION CO LTD中国$734

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11冷轧不锈钢NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$155
2026-02-11其他钢铁制品NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$326
2026-02-11非办公金属家具NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$233
2026-02-05其他钢铁制品NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$326
2026-02-05非办公金属家具NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$233
2026-02-05冷轧不锈钢NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$155
2025-12-19硫化泡沫橡胶NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$46
2025-12-19冷轧不锈钢NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$31
2025-12-19加工玻璃NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$15
2025-12-12冷轧不锈钢NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

TXP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →