TXP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TXP VIệT NAM
58
进口笔数
40
出口笔数
$200.9K
进口金额
$288.5K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-02-11
最近出口
23
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106023825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYTWA18 |
| 成立日期 | 2012-10-30 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 908/16 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TXP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TXP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 908/16 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842462912537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821194 | 切割刀片 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $74.8K |
| 美国 | 16 | $53.7K |
| 德国 | 19 | $53.6K |
| 加拿大 | 1 | $8.0K |
| 捷克 | 3 | $5.9K |
| 英国 | 3 | $4.4K |
| 中国台湾 | 1 | $493 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $281.3K |
| 菲律宾 | 2 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $850 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martor KG | 德国 | 19 | $59.5K | 非固定刃刀、切割刀片 |
| MULTI CONTROL IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | 7 | $40.9K | 真空泵、其他气动发动机 |
| PDS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $18.2K | 其他眼镜、非办公金属家具 |
| Zhejiang Rongxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| AICA Wilsonart (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Science Interactive Group LLC | 美国 | 3 | $7.8K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Kunshan Yunboshi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 温控处理设备、其他功能机器 |
| Zongsheng Industrial Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 合成纤维袜类、其他塑胶鞋 |
| Hangzhou Meansoon Ventilation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他风扇、泵零件 |
| BioBase BioZone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 温控处理设备、医用消毒器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $238.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Chemisphere Lab Sciences Inc. | 菲律宾 | 2 | $5.4K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
| Martor KG | 德国 | 1 | $1.0K | 切割刀片 |
| Sy Aqua Siam Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $850 | 猫狗饲料、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 切割刀片 | MARTOR KG | 捷克 | $180 |
| 2026-01-27 | 切割刀片 | MARTOR KG | 德国 | $109 |
| 2026-01-27 | 切割刀片 | MARTOR KG | 捷克 | $78 |
| 2026-01-27 | 切割刀片 | MARTOR KG | 捷克 | $86 |
| 2026-01-27 | 非固定刃刀 | MARTOR KG | 德国 | $237 |
| 2026-01-27 | 非固定刃刀 | MARTOR KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 切割刀片 | MARTOR KG | 捷克 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 其他风扇 | HANGZHOU MEANSOON VENTILATION CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 其他风扇 | HANGZHOU MEANSOON VENTILATION CO LTD | 中国 | $338 |
| 2025-12-23 | 其他风扇 | HANGZHOU MEANSOON VENTILATION CO LTD | 中国 | $734 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 冷轧不锈钢 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-02-11 | 非办公金属家具 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-02-05 | 冷轧不锈钢 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-12-19 | 硫化泡沫橡胶 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-19 | 冷轧不锈钢 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-19 | 加工玻璃 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-12 | 冷轧不锈钢 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |