Phuoc Long Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI PHướC LONG PHáT
1
进口笔数
44
出口笔数
$2.1K
进口金额
$1.17M
出口金额
2023-09-06
最近进口
2024-12-09
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701853756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV03KDP |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Số 12/ĐX6-HN, tổ 9, khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/ĐX6-HN, tổ 9, khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 传真 | 06503632066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $1.09M |
| 加拿大 | 2 | $43.9K |
| 瑞典 | 1 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Nehemiah Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Living Spaces Furniture LLC | 美国 | 14 | $374.2K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Office Star Products | 美国 | 13 | $343.4K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Living Spaces Furniture | 美国 | 7 | $201.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Jgw Furniture | 美国 | 6 | $151.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Jgw Furniture | 加拿大 | 2 | $43.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Clarius AB | 瑞典 | 1 | $32.7K | 其他水泥制品、其他木制品 |
| Planter Supply Co. | 美国 | 1 | $21.4K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 染色聚酯布 | HANGZHOU NEHEMIAH TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $1.0K |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $921 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $115 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $43 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $1.9K |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $955 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $1.8K |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $910 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | PLANTER SUPPLY CO | 美国 | $2.8K |