An Sinh Environmental Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường An Sinh
24
进口笔数
0
出口笔数
$233.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800754983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA28VP7 |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Thôn Phong Lâm, Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG AN SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02203717555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $229.2K |
| 中国 | 3 | $1.3K |
| 日本 | 4 | $82 |
| 中国台湾 | 2 | $13 |
| 意大利 | 1 | $7 |
| 中国香港 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $104.0K | 合金钢废料、其他钢铁废料 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $71.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $34.8K | 新汽车轮胎、钢制容器(>300升) |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.1K | 通信设备零件、10公斤以下便携电脑 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.3K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Teikoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、铝废料 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 铜废料、锡废料 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $338 | 8471机器零件、其他电路开关装置 |
| Teikoku Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁废料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-14 | 钢铁废料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-01-30 | 燃料木材废料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-01-30 | 钢铁废料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-30 | 其他塑料废料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-30 | 其他纸废料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-30 | 其他塑料废料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 钢铁废料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-10-17 | 钢铁废料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-17 | 其他塑料废料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |