An Sinh Environmental Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường An Sinh

24
进口笔数
0
出口笔数
$233.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800754983
企查查编码QVNJA28VP7
成立日期2009-11-16
联系地址Thôn Phong Lâm, Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG AN SINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02203717555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料
391530PVC废碎料
760200铝废料
440149燃料木材废料
391510乙烯聚合物废料
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$229.2K
中国3$1.3K
日本4$82
中国台湾2$13
意大利1$7
中国香港1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南2$104.0K合金钢废料、其他钢铁废料
Dong Shin Metal Vina Co., Ltd.越南8$71.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$34.8K新汽车轮胎、钢制容器(>300升)
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$13.1K通信设备零件、10公斤以下便携电脑
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$5.3K其他电子IC、电力控制板
Teikoku Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K其他钢铁制品、铝废料
Lotes Vietnam Co., Ltd.中国1$1.3K铜废料、锡废料
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南1$3388471机器零件、其他电路开关装置
Teikoku Vietnam Co., Ltd.日本1$22钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14钢铁废料DONG SHIN METAL VINA CO LTD越南$8.6K
2026-04-14钢铁废料DONG SHIN METAL VINA CO LTD越南$8.6K
2026-01-30燃料木材废料MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$191
2026-01-30钢铁废料MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$77
2026-01-30其他塑料废料MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$27
2026-01-30其他纸废料MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-01-30其他塑料废料MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-12-01钢铁废料DONG SHIN METAL VINA CO LTD越南$5.1K
2025-10-17钢铁废料DONG SHIN METAL VINA CO LTD越南$8.3K
2025-07-17其他塑料废料MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$49

相关企业 · 同类产品

An Sinh Environmental Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →