Hanoi Encyclopaedic Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Bách Khoa Hà Nội
10
进口笔数
0
出口笔数
$138.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101445069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXA3MFR |
| 成立日期 | 2004-02-05 |
| 联系地址 | Số nhà 5 ngõ 34 phố Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ENCYCLOPAEDIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5 ngõ 34 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842438782168 |
| 传真 | 8782168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $60.1K |
| 意大利 | 3 | $59.6K |
| 德国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.7K | 其他风扇、其他纸制品 |
| GRAINPROTEINTECH CLIMATE CONTROL AIR TREATMENT (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | 1 | $31.8K | 滤纸板、其他风扇 |
| Munters Italy S.p.A. | 意大利 | 1 | $20.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Hewitech GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $18.7K | 其他塑料制品、聚丙烯塑料 |
| Munters Air Treatment Equipment (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 瓦楞纸板、其他涂布纸 |
| Grainprotein Tech Climate Control Air Treatment Italy S.P.A. | 意大利 | 1 | $7.7K | 其他风扇、非电热空气加热器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他风扇 | GRAINPROTEINTECH CLIMATE CONTROL AIR TREATMENT (THAILAND) CO.,LTD | 意大利 | $31.8K |
| 2025-12-15 | 泵及压缩机零件 | Grainprotein Tech Climate Control Air Treatment Italy S.P.A. | 意大利 | $335 |
| 2025-12-15 | 其他风扇 | GRAINPROTEINTECH CLIMATE CONTROL AIR TREATMENT ITALY S P A | 意大利 | $7.4K |
| 2025-05-06 | 其他纸制品 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | HEWITECH GMBH & CO. KG | 德国 | $18.7K |
| 2025-03-20 | 其他纸制品 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-20 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-03-20 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-03-20 | 其他纸制品 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-20 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $12 |