THNET Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THNET
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$50.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315453250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRS81Y6 |
| 成立日期 | 2018-12-28 |
| 联系地址 | 64 Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THNET |
| 企业英文名称 | THNET CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839303470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $50.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.2K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.2K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-04-28 | 含CPU数据处理机 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 含CPU数据处理机 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-04-25 | 含CPU数据处理机 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 含CPU数据处理机 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |