IPL Corporation
越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần I.P.L
1
进口笔数
338
出口笔数
$50
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310140399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRABRE7 |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | 216 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN I.P.L |
| 企业英文名称 | I.P.L CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 216 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841900636672 |
| 邮箱 | info@ipl.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 338 | $5.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACELAB Europe s.r.o. | 捷克 | 1 | $50 | 8471机器零件、数据处理机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 89 | $2.19M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 59 | $1.22M | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.20M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 58 | $554.3K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $228.0K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Inahvina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 人造宝石、贵金属首饰 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 带接头绝缘电线 | ACELAB EUROPE S R O | 捷克 | $38 |
| 2026-02-23 | 带接头绝缘电线 | ACELAB EUROPE S R O | 捷克 | $13 |
出口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动数据处理投影仪 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $241 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $15 |