IPL Corporation

越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần I.P.L

1
进口笔数
348
出口笔数
$50
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $600.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $389.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 10 笔2026-02进口 $50 · 1 笔出口 $149.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $312.4K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $389.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 10 笔2026-02进口 $50 · 1 笔出口 $149.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $312.4K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0310140399
企查查编码QVNKRABRE7
成立日期2010-07-02
联系地址216 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN I.P.L
企业英文名称I.P.L CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址216 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+841900636672
邮箱info@ipl.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
84713010公斤以下便携电脑
847190数据处理机
852872彩色电视接收机
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
852859非CRT显示器
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南348$5.46M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACELAB Europe s.r.o.捷克1$508471机器零件、数据处理机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南122$2.43M塑料配件、其他纺织制品
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南89$2.19M塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南62$571.0K塑料配件、绝缘电线
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南68$233.0K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$22.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
ND Electronics Co., Ltd.越南2$5.9K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Inahvina Co., Ltd.越南2$5.1K人造宝石、贵金属首饰
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23带接头绝缘电线ACELAB Europe s.r.o.捷克$38
2026-02-23带接头绝缘电线ACELAB Europe s.r.o.捷克$13

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22数据处理机Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$900
2026-06-22非CRT电脑显示器Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$165
2026-06-22硫化橡胶垫Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$4
2026-06-22通信设备Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$700
2026-06-22自动数据处理输入输出单元Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$31
2026-06-22静止变流器Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$104
2026-06-22含CPU和I/O的ADP设备Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$2.1K
2026-06-22非CRT电脑显示器Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$165
2026-06-22硫化橡胶垫Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$4
2026-06-22含CPU和I/O的ADP设备Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

IPL Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →