Kura Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kura Việt Nam

163
进口笔数
312
出口笔数
$830.1K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-20
最近出口
27
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-09进口 $14.3K · 6 笔出口 $22.0K · 6 笔2023-10进口 $9.7K · 5 笔出口 $15.6K · 9 笔2023-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.1K · 11 笔2023-12进口 $15.8K · 8 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-01进口 $21.7K · 6 笔出口 $18.5K · 10 笔2024-02进口 $9.6K · 4 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $17.5K · 9 笔2024-04进口 $9.3K · 4 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $28.6K · 6 笔出口 $16.9K · 13 笔2024-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $54.0K · 10 笔2024-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $24.4K · 14 笔2024-08进口 $12.0K · 5 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $35.2K · 8 笔2024-11进口 $14.6K · 6 笔出口 $86.0K · 22 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $13.7K · 8 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $30.4K · 10 笔2025-03进口 $58.5K · 5 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-04进口 $20.9K · 6 笔出口 $15.4K · 7 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-07进口 $33.4K · 10 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-08进口 $13.7K · 4 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-10进口 $15.3K · 4 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-11进口 $32.8K · 4 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $38.1K · 6 笔2026-01进口 $65.2K · 3 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $76.8K · 8 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $58.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-09进口 $14.3K · 6 笔出口 $22.0K · 6 笔2023-10进口 $9.7K · 5 笔出口 $15.6K · 9 笔2023-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.1K · 11 笔2023-12进口 $15.8K · 8 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-01进口 $21.7K · 6 笔出口 $18.5K · 10 笔2024-02进口 $9.6K · 4 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $17.5K · 9 笔2024-04进口 $9.3K · 4 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $28.6K · 6 笔出口 $16.9K · 13 笔2024-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $54.0K · 10 笔2024-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $24.4K · 14 笔2024-08进口 $12.0K · 5 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $35.2K · 8 笔2024-11进口 $14.6K · 6 笔出口 $86.0K · 22 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $13.7K · 8 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $30.4K · 10 笔2025-03进口 $58.5K · 5 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-04进口 $20.9K · 6 笔出口 $15.4K · 7 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-07进口 $33.4K · 10 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-08进口 $13.7K · 4 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-10进口 $15.3K · 4 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-11进口 $32.8K · 4 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $38.1K · 6 笔2026-01进口 $65.2K · 3 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $76.8K · 8 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $58.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106168612
企查查编码QVN0YT05G5
成立日期2013-05-06
联系地址N-07 Nhà liền kề, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KURA VIỆT NAM
企业英文名称KURA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址N-07 Nhà liền kề, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84912286566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
760612铝合金板材
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
820411不可调扳手
391739其他塑料管材
853690其他电路开关装置
940549非LED电灯装置
842420喷枪
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$372.0K
日本104$272.3K
泰国31$104.6K
中国台湾15$29.4K
中国35$18.0K
德国8$12.3K
美国10$10.1K
瑞士11$4.5K
斯洛文尼亚1$3.1K
黑山1$934

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南312$1.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Airmajor Co., Ltd.韩国12$297.1K温控处理设备、其他风扇
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本46$159.3K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Tochu Thailand Co., Ltd.泰国26$106.4K喷雾机零件、其他钢铁制品
Dai Show Corporation日本23$100.5K过滤净化器零件、阀门龙头
DETER ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$27.2K气动直线发动机、液压气压阀门
Kulicke & Soffa Pte. Ltd.新加坡7$8.2K8486机器零件、电力控制板
Kamo Seiko Corporation日本13$8.1K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Shimizu Sangyo Co., Ltd.美国4$2.1K其他实验室玻璃器皿
Shimizu Sangyo Co., Ltd.越南5$1.9K其他丙烯酸聚合物、清洁用布
Komachine日本7$1.6K牙科造型制剂、气动直线发动机

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南110$395.2K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$224.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南44$147.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南35$75.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南22$54.7K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南15$35.0K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南32$23.5K镍合金条杆、金属加工机刀
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南6$7.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南6$7.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南4$6.3K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12过滤净化器零件DAI SHOW CORP ORATION日本$2.6K
2026-04-12过滤净化器零件DAI SHOW CORP ORATION日本$2.6K
2026-03-23铝合金板材KULICKE & SOFFA PTE LTD美国$240
2026-03-238486机器零件KULICKE & SOFFA PTE LTD美国$750
2026-03-16其他电气开关Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$7
2026-03-16其他电气设备Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$15
2026-03-16非电气机械零件Shimizu Sangyo Co., Ltd.越南$65
2026-03-16其他电气开关Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$15
2026-03-16液压气压阀门Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$278
2026-03-16非办公金属家具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$799

出口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20窗式/壁挂空调MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$13.0K
2026-04-20窗式/壁挂空调MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$13.0K
2026-04-191kVA-16kVA变压器MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-191kVA-16kVA变压器MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$453
2026-04-191kVA-16kVA变压器MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-191kVA-16kVA变压器MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$453
2026-04-16窗式/壁挂空调Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$13.0K
2026-04-151kVA-16kVA变压器Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$453
2026-04-151kVA-16kVA变压器Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-06其他离心泵MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$115

相关企业 · 同类产品

Kura Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →