Kien Nghiep Construction Equipment Rental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHO THUê THIếT Bị XâY DựNG KIếN NGHIệP
149
进口笔数
77
出口笔数
$8.05M
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-05-25
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400803975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73545Y2 |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Kính Nỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHO THUÊ THIẾT BỊ XÂY DỰNG KIẾN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | KIEN NGHIEP CONSTRUCTION EQUIPMENT RENTAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84985474560 |
| 邮箱 | thunm5@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 177.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $8.04M |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $3.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhanyu Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 70 | $4.17M | 苯乙烯泡沫塑料板、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Youngest International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.58M | 针叶木胶合板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Zhengfei Environmental Protection Technology (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189.0K | 1000伏以下插头插座、电力控制板 |
| Suzhou Lingxiang International Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 非木预制建筑、水泥添加剂 |
| CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | 1 | $17.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Suzhou Youngest International Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.2K | 阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 57 | $2.26M | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $600.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.4K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Luminous Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.4K | 无丝玻璃片、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 螺纹螺母 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $305 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $50 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $4 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $93 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $301 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $64 |
| 2026-06-23 | 螺纹螺母 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $246 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $4 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $4 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他电气开关 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-25 | 绝缘电线 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-25 | 电气信号装置 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-25 | 电气信号装置 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-25 | 电气信号装置 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.5K |
| 2026-05-25 | 绝缘电线 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-25 | 非玻塑灯具零件 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-25 | 非玻塑灯具零件 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-25 | 125W以下风扇 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-05-25 | 125W以下风扇 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.2K |