Kien Nghiep Construction Equipment Rental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHO THUê THIếT Bị XâY DựNG KIếN NGHIệP
148
进口笔数
37
出口笔数
$8.03M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-11
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400803975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73545Y2 |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Kính Nỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHO THUÊ THIẾT BỊ XÂY DỰNG KIẾN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | KIEN NGHIEP CONSTRUCTION EQUIPMENT RENTAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84985474560 |
| 邮箱 | thunm5@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 177.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $8.03M |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhanyu Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 70 | $4.17M | 苯乙烯泡沫塑料板、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Youngest International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.58M | 针叶木胶合板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Zhengfei Environmental Protection Technology (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189.0K | 1000伏以下插头插座、电力控制板 |
| Suzhou Lingxiang International Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 非木预制建筑、水泥添加剂 |
| Suzhou Youngest International Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.2K | 阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.13M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $250.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luminous Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.4K | 其他风扇、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 钢制锁紧垫圈 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU ZHANYU INVESTMENT & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $9 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $14.4K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $9.6K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $10.3K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $5.6K |
| 2025-01-20 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-20 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $8.3K |