MHT Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MHT VINA
43
进口笔数
0
出口笔数
$61.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301172951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19RVQCK |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MHT VINA |
| 企业英文名称 | MHT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84329642255 |
| 邮箱 | mhtvina2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $61.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hanson Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $45.1K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Shenzhen Xinhansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $16.8K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $328 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $646 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-08-04 | 离合器联轴器 | HONG KONG HANSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $300 |