Hoa Thien Vietnam Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC HOA THIêN VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$174.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702963007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3X1CMA |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 515 Điện Biên Phủ, Khu Phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC HOA THIÊN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 464, tờ bản đồ số 30, DT746, Tổ 7, Khu Phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 0869790665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $174.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 4 | $81.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Dongguan XQH IE Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.3K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 其他娱乐用品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | DONGGUAN XQH IE CO LTD | 中国 | $750 |