Topsheng Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TOPSHENG

35
进口笔数
55
出口笔数
$1.08M
进口金额
$255.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.2K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-04进口 $151.7K · 4 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $36.1K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $584 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $93.5K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2025-09进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-11进口 $50.1K · 1 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-02进口 $65.7K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.2K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-04进口 $151.7K · 4 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-05进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $36.1K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $584 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $93.5K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2025-09进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-11进口 $50.1K · 1 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-02进口 $65.7K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315531082
企查查编码QVN938JBTE
成立日期2019-02-27
联系地址210 Đường Tân Thới Nhì 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TOPSHENG
企业英文名称TOPSHENG INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59/5E Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các dự án đã được cấp giấy phép đầu tư/ giấy chứng nhận đầu tư/ giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84971484218
邮箱sales@tssilicone.com
官网tssilicone.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
848071橡塑模具
392690其他塑料制品
391732塑料管
847780其他橡塑机械
401693非泡沫橡胶密封件
681140石棉水泥制品
400690其他未硫化橡胶
761090铝制结构体及部件
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
392350塑料封口件
950691体育器材
401590硫化橡胶服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.07M
越南2$2.1K
美国1$35
法国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$121.4K
美国8$60.6K
新加坡5$36.3K
德国3$19.1K
日本2$10.5K
中国2$5.9K
泰国3$2.1K
印度1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zheng Bo International Ltd.中国11$526.5K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Foshan Shunde Minghong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$185.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁制非电器零件
Dongguan Genvan Silicone Technology Co., Ltd.中国4$131.2K初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品
Guangzhou Headway I&E Trading Co., Ltd.中国2$84.3K工业清洁制剂、纺织润滑剂
Dongguan Kesheng Intelligent Equipment Technology Co., Ltd.中国1$81.0K热成型机、其他橡塑机械
Dongjue Silicone (Nanjing) Co., Ltd.中国1$41.0K初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品
Tianjin Extrued Technology Co., Ltd.中国1$24.7K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.1K其他塑料制品、其他硬塑料管
Dehao Gui Xiangjiao Zhipin Youxian Gongsi2$589橡塑模具
Sapling, Inc.美国1$35非电动钟表机芯、电壁钟

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南28$112.9K非玻璃化转印纸、矿物制品
PETENGREAT CO., LTD新加坡5$36.3K塑料封口件、塑料餐具
Petengreat Co., Ltd.美国2$23.0K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Stopfix-Bremse Schroter & Co. GmbH德国3$19.1K车辆制动零件、土壤机械零件
Dongguan Wellfine Silicone Products Co., Ltd.美国1$18.0K其他塑料制品
DSC Wholesale LLC美国3$14.8K自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品
CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014)越南3$8.4K聚合物基油漆、油漆溶剂
Yaxell Corp.日本1$5.7K非贵金属餐具、餐刀
Yaxell Corporation日本1$4.8K塑料家用制品
Creative Innovation Ltd.泰国3$2.1K其他合成短纤织物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他风扇TIANJIN EXTRUED TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-02-25橡塑挤出机TIANJIN EXTRUED TECHNOLOGY CO LTD中国$20.1K
2026-02-25其他风扇TIANJIN EXTRUED TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-02-09初级硅氧烷DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD中国$6.0K
2026-02-09初级硅氧烷DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD中国$2.9K
2026-02-09初级硅氧烷DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD中国$1.8K
2026-02-09初级硅氧烷DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD中国$2.6K
2026-02-09初级硅氧烷DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD中国$16.8K
2026-02-09初级硅氧烷DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD中国$10.9K
2026-01-12初级硅氧烷TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$527

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品STOPFIX-BREMSE SCHROTER & CO. GMBH德国$5.4K
2026-04-28其他塑料制品STOPFIX-BREMSE SCHROTER & CO. GMBH德国$1.8K
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014)越南$2.8K
2026-04-01塑料餐具PETENGREAT CO., LTD新加坡$1.0K
2026-04-01塑料餐具PETENGREAT CO., LTD新加坡$1.8K
2026-04-01其他塑料制品PETENGREAT CO., LTD新加坡$11.5K
2026-03-30其他塑料制品Creative Innovation Ltd.泰国$493
2026-03-17其他塑料制品CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014)越南$2.8K
2026-02-06其他塑料制品CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014)越南$2.8K
2026-02-05塑料封口件PETENGREAT CO., LTD新加坡$4.0K

相关企业 · 同类产品

Topsheng Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →