Topsheng Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TOPSHENG
35
进口笔数
55
出口笔数
$1.08M
进口金额
$255.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315531082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN938JBTE |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | 210 Đường Tân Thới Nhì 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TOPSHENG |
| 企业英文名称 | TOPSHENG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59/5E Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các dự án đã được cấp giấy phép đầu tư/ giấy chứng nhận đầu tư/ giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971484218 |
| 邮箱 | sales@tssilicone.com |
| 官网 | tssilicone.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.07M |
| 越南 | 2 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $35 |
| 法国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $121.4K |
| 美国 | 8 | $60.6K |
| 新加坡 | 5 | $36.3K |
| 德国 | 3 | $19.1K |
| 日本 | 2 | $10.5K |
| 中国 | 2 | $5.9K |
| 泰国 | 3 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 11 | $526.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Foshan Shunde Minghong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $185.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁制非电器零件 |
| Dongguan Genvan Silicone Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.2K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou Headway I&E Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.3K | 工业清洁制剂、纺织润滑剂 |
| Dongguan Kesheng Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.0K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Dongjue Silicone (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
| Tianjin Extrued Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Dehao Gui Xiangjiao Zhipin Youxian Gongsi | 2 | $589 | 橡塑模具 | |
| Sapling, Inc. | 美国 | 1 | $35 | 非电动钟表机芯、电壁钟 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 28 | $112.9K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| PETENGREAT CO., LTD | 新加坡 | 5 | $36.3K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| Petengreat Co., Ltd. | 美国 | 2 | $23.0K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Stopfix-Bremse Schroter & Co. GmbH | 德国 | 3 | $19.1K | 车辆制动零件、土壤机械零件 |
| Dongguan Wellfine Silicone Products Co., Ltd. | 美国 | 1 | $18.0K | 其他塑料制品 |
| DSC Wholesale LLC | 美国 | 3 | $14.8K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | 3 | $8.4K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Yaxell Corp. | 日本 | 1 | $5.7K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Yaxell Corporation | 日本 | 1 | $4.8K | 塑料家用制品 |
| Creative Innovation Ltd. | 泰国 | 3 | $2.1K | 其他合成短纤织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他风扇 | TIANJIN EXTRUED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-25 | 橡塑挤出机 | TIANJIN EXTRUED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | TIANJIN EXTRUED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 初级硅氧烷 | DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-09 | 初级硅氧烷 | DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 初级硅氧烷 | DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 初级硅氧烷 | DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 初级硅氧烷 | DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-02-09 | 初级硅氧烷 | DONGJUE SILICONE (NANJING) CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-12 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $527 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | STOPFIX-BREMSE SCHROTER & CO. GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | STOPFIX-BREMSE SCHROTER & CO. GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 塑料餐具 | PETENGREAT CO., LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 塑料餐具 | PETENGREAT CO., LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | PETENGREAT CO., LTD | 新加坡 | $11.5K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Creative Innovation Ltd. | 泰国 | $493 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-05 | 塑料封口件 | PETENGREAT CO., LTD | 新加坡 | $4.0K |