Tri Nhat Co., Ltd. Vietnam

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRí NHấT VIệT NAM

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$476.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $628 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $628 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301235464
企查查编码QVNG2066KV
成立日期2023-03-06
联系地址Khu Phố Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÍ NHẤT VIỆT NAM
企业英文名称TRI NHAT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84344823161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
841459其他风扇
851690电热器具零件
730799其他钢铁管件
848310传动轴及曲柄
940320非办公金属家具
841231气动直线发动机
848420机械密封件
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$471.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南36$240.6K其他塑料制品、油漆溶剂
Woojeon Vina Co., Ltd.越南34$234.6K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.1$1.3K其他石油气、丙烯酸/乙烯涂料

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25金属增强橡胶管CONG TY TNHH WOOJEON VINA—$110
2026-04-25金属增强橡胶管CONG TY TNHH WOOJEON VINA—$136
2026-04-25金属增强橡胶管CONG TY TNHH WOOJEON VINA—$413
2026-04-25非不锈钢管件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$2.3K
2026-04-24不锈钢平板轧材CONG TY TNHH WOOJEON VINA—$434
2026-04-07其他钢铁制品WOOJEON VINA CO LTD越南$620
2026-04-07铜合金管件WOOJEON VINA CO LTD越南$654
2026-04-07铜合金管件WOOJEON VINA CO LTD越南$654
2026-04-07其他钢铁制品WOOJEON VINA CO LTD越南$620
2026-04-06其他风扇WOOJEON VINA CO LTD越南$723

相关企业 · 同类产品

Tri Nhat Co., Ltd. Vietnam 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →