Tri Nhat Co., Ltd. Vietnam
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí NHấT VIệT NAM
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$476.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2066KV |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Khu Phố Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ NHẤT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRI NHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84344823161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $471.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $240.6K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $234.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 1 | $1.3K | 其他石油气、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 金属增强橡胶管 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $110 |
| 2026-04-25 | 金属增强橡胶管 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $136 |
| 2026-04-25 | 金属增强橡胶管 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $413 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 不锈钢平板轧材 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $434 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-07 | 铜合金管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-07 | 铜合金管件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $723 |