Sunrise Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG SUNRISE
13
进口笔数
0
出口笔数
$372.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101393422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2C9281 |
| 成立日期 | 2011-07-08 |
| 联系地址 | Căn hộ PT-42-OT08, Tầng 42, Nhà Chung Cư Park 7, Số 208, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE CONSTRUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ PT-42-OT08, Tầng 42, Nhà Chung Cư Park 7, Số 208, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84915332733 |
| 邮箱 | sunrise_vn@126.com |
| 传真 | 06503978337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $372.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.1K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.9K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Guangzhou Renke International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 非办公金属家具、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-03-06 | 螺纹螺母 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-09 | 螺纹螺母 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-09 | 螺纹螺母 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |