HHT MECHANICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí HHT
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$198.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603868419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7J5B4D |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Tổ 12, ấp 4, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ HHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, ấp 4, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0971437579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848020 | 模具底座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $198.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | 29 | $122.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | 2 | $59.2K | 不锈钢圆棒、阀门零件 |
| TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $16.7K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 模具底座 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 模具底座 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.8K |