RUKOBO CO LTD
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUKOBO
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$349.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108468876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK902GM |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Số 1B, ngách 17, ngõ 199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUKOBO |
| 企业英文名称 | RUKOBO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944272668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $349.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | 40 | $179.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | 37 | $169.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $2.0K |