JIT Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Jit
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$466.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313468928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCMMW83 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | 32-34 Đường số 11 KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JIT |
| 企业英文名称 | JIT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32-34 Đường số 11 KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0935266509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $266.0K |
| 西班牙 | 6 | $159.6K |
| 柬埔寨 | 16 | $14.8K |
| 德国 | 1 | $12.0K |
| 墨西哥 | 2 | $6.8K |
| 中国 | 10 | $4.6K |
| 新加坡 | 3 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 47 | $239.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Alfa Hogar, S.L. | 西班牙 | 6 | $159.6K | 塑纺容器 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 21 | $24.6K | 印刷标签、合成经编织物 |
| Elite (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.8K | 装饰流苏、合成纤维缝纫线 |
| Alfa Hogar S.L. | 德国 | 1 | $12.0K | 塑纺容器 |
| Augusta Sportswear, Inc. | 墨西哥 | 2 | $6.8K | 苯乙烯泡沫塑料板、非泡沫塑料片 |
| Ningbo Shenzhou Knitting Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $2.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Precision Threads Embroidery, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| Elite Long Thanh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $743 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $289 |