KAT WOOD VN CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KAT WOOD VN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$48.2K
出口金额
—
最近进口
2023-06-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109649459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFN3NPR |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Số Nhà 23 Ngõ 72 Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAT WOOD VN |
| 企业英文名称 | KAT WOOD VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 23 Ngõ 72 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973581393 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $48.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vnv Incorporation | 印度 | 4 | $48.2K | 非针叶木薄胶合板、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 非针叶木薄胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $7.1K |
| 2023-06-13 | 非针叶木薄胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $4.0K |
| 2023-06-13 | 非针叶木薄胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $4.2K |
| 2023-05-13 | 热带木胶合板 | Vnv Incorporation | 印度 | $3.9K |
| 2023-05-13 | 热带木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $3.7K |
| 2023-05-13 | 热带木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $6.5K |
| 2023-02-02 | 针叶木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $6.1K |
| 2023-02-02 | 针叶木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $972 |
| 2023-02-02 | 针叶木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $2.2K |
| 2023-01-16 | 热带木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $6.1K |