Thai Thanh Nha Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI THàNH NHâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$44.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303073141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AUTW5U |
| 成立日期 | 2003-09-25 |
| 联系地址 | E7/211A Quốc lộ 50, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI THÀNH NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E7/211N Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02837611181 |
| 邮箱 | human126126@gmail.com |
| 官网 | www.human.com.vn |
| 传真 | 02837611182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440321 | 松木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $44.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a9fe9a6b905436bb940f180d05cc8f78 | 4 | $44.2K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $17.8K |
| 2025-02-26 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $6.0K |
| 2025-01-22 | 松木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $2.9K |
| 2025-01-22 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $5.8K |
| 2025-01-22 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $11.8K |