BRANCH IN HO CHI MINH CITY NGOC HA TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO (HANOI CITY)
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Tp Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà (Tp. Hà Nội)
1
进口笔数
14
出口笔数
$557
进口金额
$10.0K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N5KF5V |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | 962A, tỉnh lộ 10, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI TP HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ (TP. HÀ NỘI) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 962A Tỉnh lộ 10, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84837620497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $557 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | 1 | $557 | 其他钢铁制品、其他车辆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $8.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 1 | $900 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | 2 | $630 | 氮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他车辆 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $557 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 手动印章及印刷装置 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $140 |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-21 | 其他橡塑机械 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-03-21 | 非医用橡胶手套 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-21 | 印刷标签 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-03-21 | 手动印章及印刷装置 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-21 | 清洁用布 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |