Sanha Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANHA VINA
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400853253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN558BBJV |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vôi - Yên Mỹ, số 1 đường Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANHA VINA |
| 企业英文名称 | SANHA VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vôi - Yên Mỹ, số 1 đường Hoàng Hoa Thám, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978951082 |
| 邮箱 | thoa.sanhavina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Rising International Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.76M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $98.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinan AOL CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 纸张切割机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚烯烃绳缆 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-14 | 窄幅弹性织物 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 塑料衣着附件 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 棉窄幅布 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 塑料衣着附件 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 金属钩环 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-14 | 棉窄幅布 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 窄幅弹性织物 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 聚烯烃绳缆 | TIANJIN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |