HUONG VIET FOODSTUFF CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thực phẩm Hương Việt
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$54.34M
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101431450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8YJ3PC |
| 成立日期 | 2003-12-12 |
| 联系地址 | Số 1123 đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | huong viet foodstuff Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1123 đường La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa. - Sản xuất và buôn bán các sản phẩm từ nhựa, nhôm, kính, kim khí; - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Kinh doanh bất động sản; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống; - Vận tải hàng hóa và vận chuyển hành khách; - Kinh doanh khu du lịch sinh thái; - Kinh doanh lữ hành nội địa; - Buôn bán vật liệu xây dựng, trang trí nội ngoại thất, ô tô, xe máy, máy cơ - công - nông - ngư nghiệp và phụ tùng ô tô, xe máy; - Sản xuất, buôn bán quần áo, giầy dép, hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm từ song, mây, tre, trúc, cói; - Buôn bán hàng nông, lâm, thủy hải sản, lương thực, thực phẩm, hóa chất (trừ những hóa chất mà Nhà nước cấm |
| 电话 | +842439110011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 091030 | 姜黄 |
| 190230 | 制备面食 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 200591 | 竹笋制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 7 | $54.26M |
| 越南 | 2 | $89.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Setco Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $54.34M | 其他食品制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 咖啡提取物 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $1.11M |
| 2026-02-03 | 辣椒粉 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $558.6K |
| 2026-02-03 | 芝麻油 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $1.56M |
| 2026-02-03 | 未煮意面 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $1.33M |
| 2026-02-03 | 未煮意面 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $718.1K |
| 2026-02-03 | 未煮意面 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $4.36M |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $14.68M |
| 2025-12-16 | 未煮意面 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $19.37M |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | SETCO SP ZO O | 波兰 | $5.53M |
| 2025-12-16 | 未煮意面 | Setco Sp. z o.o. | 波兰 | $1.07M |