TASC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TASC VIệT NAM
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$309.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201746101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD5V2F7 |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Số 15 lô 70, Phường Trại Chuối, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TASC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TASC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 lô 70, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $309.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 37 | $233.1K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.1K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $36.1K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-07 | 其他塑料管材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-07 | 其他塑料管材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-07 | 其他塑料管材 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-07 | LED灯 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2026-04-07 | 混合机 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $49 |