DC Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DC CHEMICALS
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314886741-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M0H1TR |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Phòng số 6A, tầng 6, Tòa nhà Annex - Khách sạn Parkroyal Saigon, số 309B-311 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DC CHEMICALS |
| 企业英文名称 | BRANCH OF DC CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng số 05-06, Tầng 5 Tòa nhà Annex - Khách sạn Parkroyal Saigon, số 309B-311 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839493470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 16 | $1.5K |
| 德国 | 5 | $488 |
| 加拿大 | 6 | $397 |
| 英国 | 7 | $338 |
| 美国 | 6 | $214 |
| 印度 | 3 | $192 |
| 意大利 | 1 | $78 |
| 瑞士 | 2 | $55 |
| 以色列 | 1 | $48 |
| 韩国 | 2 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | 2 | $559 | 其他植物提取物、其他氨基酸 |
| Infraserv Logistics Gmbh | 德国 | 2 | $549 | 其他化学制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| CCW Sarl | 法国 | 3 | $341 | 非轻质石油、二氧化钛颜料(<80%) |
| Carvansons Ltd. | 英国 | 7 | $338 | 工业用芳香物质、980720 |
| Ceratec Sarl | 法国 | 4 | $276 | 其他植物油、改性油脂 |
| Colonial Chemical, Inc. | 美国 | 2 | $197 | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| STACI | 加拿大 | 2 | $40 | 其他氨基酸、其他植物提取物 |
| Lucas Meyer | 法国 | 2 | $34 | 卵磷脂类、其他植物提取物 |
| STACI | 法国 | 2 | $20 | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Lucas Meyer | 加拿大 | 2 | $16 | 其他氨基酸、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物油 | PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他植物油 | PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-10 | 卵磷脂类 | Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | $29 |
| 2026-04-10 | 其他植物提取物 | Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | $10 |
| 2026-04-10 | 卵磷脂类 | Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | $29 |
| 2026-04-10 | 天然聚合物 | SOGARIS PC LUCAS MEYER COSMETICS | 加拿大 | $51 |
| 2026-04-10 | 天然聚合物 | Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | $58 |
| 2026-04-10 | 卵磷脂类 | Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | $39 |
| 2026-04-10 | 氨基酸及酯类 | SOGARIS PC LUCAS MEYER COSMETICS | 加拿大 | $73 |
| 2026-04-10 | 其他植物提取物 | Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | $10 |