ATIK International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ATIK
10
进口笔数
12
出口笔数
$15.4K
进口金额
$16.7K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-02-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202017341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ0GMA3 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Số 83A, Tổ dân phố Thư Trung, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATIK |
| 企业英文名称 | ATIK INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179 Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904001011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $8.3K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
| 日本 | 2 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $423 |
| 中国 | 2 | $157 |
| 保加利亚 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | 3 | $8.3K | 初级硅氧烷、其他丙烯酸聚合物 |
| TAOGLAS LTD | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Leimac Ltd. | 日本 | 2 | $2.6K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| ALP Logistics Joint Stock Company | 泰国 | 1 | $423 | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| PHROZEN GLOBAL | 中国台湾 | 1 | $105 | 手工工具套装 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $47 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Stewmac Mfg. Co. | 美国 | 1 | $29 | 喷枪 |
| Stewmac Mfg. Co. | 中国 | 1 | $23 | 玻璃容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.7K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 铝制结构体 | LEIMAC LTD. | 日本 | $126 |
| 2025-11-13 | 铝制结构体 | LEIMAC LTD. | 日本 | $686 |
| 2025-11-13 | 铝制结构体 | LEIMAC LTD. | 日本 | $686 |
| 2025-11-13 | 铝制结构体 | LEIMAC LTD. | 日本 | $126 |
| 2025-11-07 | 其他硬塑料管 | Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | $25 |
| 2025-11-07 | 其他硬塑料管 | Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | $25 |
| 2025-11-07 | 其他硬塑料管 | Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | $118 |
| 2025-11-07 | 其他硬塑料管 | Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | $118 |
| 2025-11-07 | 其他不饱和聚酯 | Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | $4.1K |
| 2025-11-05 | 通信设备零件 | TAOGLAS LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 单个扬声器 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-02-06 | 通信设备 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-02-04 | 贱金属铰链 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-01-31 | 单个扬声器 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-01-31 | 贱金属铰链 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-01-31 | 绝缘电线 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-09-16 | 水净化机械 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |