Kaizen Vietnam Industrial Engineering Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHIệP KAIZEN VIệT NAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$508
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2025-05-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108398139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6ESGBN |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 173/24 Thôn Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP KAIZEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIZEN VIET NAM INDUSTRIAL ENGINEERING TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 173/24 Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 电话 | +84966409966 |
| 邮箱 | thaiht89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $508 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dercz Global Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $508 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他铜制品、非玻陶绝缘体 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $717 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| b1e991fb91fcea37a12e92eccb893a82 | 1 | $94 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 机床零件附件 | Dercz Global Solutions Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2025-08-05 | 金属加工机刀 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-08-05 | 机床零件附件 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-08-05 | 金属加工机刀 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-08-05 | 机床零件附件 | Dercz Global Solutions Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2025-08-05 | 机床零件附件 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-08-05 | 机床零件附件 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-08-05 | 金属加工机刀 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-08-05 | 机床零件附件 | Dercz Global Solutions Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2025-08-05 | 金属加工机刀 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $31 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 绘图设备零件 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2025-05-13 | 测量仪器 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2025-05-13 | 绘图设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $94 |
| 2025-01-10 | 万用表 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-01-10 | 单功能打印机 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $323 |
| 2025-01-06 | 工业电炉 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $623 |
| 2025-01-06 | 单功能打印机 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $323 |