Chosun Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,333 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Chosun Vina
763
进口笔数
1,333
出口笔数
$28.85M
进口金额
$67.49M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600872008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5EW78J |
| 成立日期 | 2007-01-29 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHOSUN VINA |
| 企业英文名称 | CHOSUN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng sau: Que hàn hồ quang điện (mã HS số 8311109000); Dây hàn hồ quang điện (mã HS số 83112090); Chất phụ trợ dùng cho que hàn (mã HS số 3810900000); Dây thép hợp kim khác (mã HS số 7229); Dây thép không gỉ (mã HS số 7223); Sắt và thép không hợp kim, dạng thanh và que, dạng cuộn không đều, được cán nóng (mã HS số 7213); Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic (lõi nhựa quấn dây hàn, hộp đựng que hàn) (mã HS số 3923); Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (thanh sứ lót dùng trong kỹ thuật hàn)(mã HS số 6903) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514421 |
| 邮箱 | jwgo@csweld.com |
| 传真 | +842513514425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,893.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 740 | $25.29M |
| 中国 | 12 | $3.46M |
| 越南 | 7 | $49.3K |
| 中国台湾 | 3 | $30.4K |
| 日本 | 12 | $11.5K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 610 | $31.53M |
| 美国 | 144 | $11.11M |
| 巴西 | 89 | $3.85M |
| 巴基斯坦 | 130 | $3.33M |
| 墨西哥 | 50 | $3.29M |
| 阿联酋 | 36 | $2.95M |
| 越南 | 44 | $2.10M |
| 斯里兰卡 | 61 | $1.67M |
| 中国香港 | 32 | $1.24M |
| 洪都拉斯 | 20 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chosun Welding Co., Ltd. | 韩国 | 641 | $24.23M | 焊接用焊剂、药芯焊丝 |
| Shougang Holding Trade (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $2.12M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Kumkang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $950.3K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Shagang International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $888.6K | 热轧钢卷、非取向硅钢板 |
| Doohwa Industrier Co. | 韩国 | 20 | $141.0K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.4K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $32.8K | 其他润滑剂、未涂层钢线 |
| Chosun Vina Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $18.6K | 焊接用焊剂、其他碱金属硅酸盐 |
| Chosun Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.5K | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chosun Welding Co., Ltd. | 韩国 | 608 | $31.48M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 美国 | 143 | $11.08M | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 巴西 | 89 | $3.85M | 药芯焊丝 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 墨西哥 | 50 | $3.29M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| New Light House (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 128 | $3.18M | 包覆焊条、碳化钙 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 阿联酋 | 35 | $2.87M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.81M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| C. W. Mackie PLC | 英国 | 59 | $1.59M | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Chosun Welding Co. Ltd. | 中国香港 | 32 | $1.24M | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Chosun Welding Co., Ltd. | 萨尔瓦多 | 17 | $902.0K | 药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 生石灰 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $35.5K |
| 2026-04-29 | 750W以下交流电机 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $141 |
| 2026-04-29 | 生石灰 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $234 |
出口(共 1,333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | C W MACKIE PLC | 斯里兰卡 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | C W MACKIE PLC | 斯里兰卡 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $28.4K |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | CHOSUN WELDING CO LTD | 韩国 | $8.7K |