Chosun Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,333 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Chosun Vina

763
进口笔数
1,333
出口笔数
$28.85M
进口金额
$67.49M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.7K · 7 笔出口 $403.3K · 9 笔2023-09进口 $491.5K · 20 笔出口 $1.55M · 25 笔2023-10进口 $380.9K · 15 笔出口 $1.43M · 25 笔2023-11进口 $827.4K · 33 笔出口 $1.97M · 35 笔2023-12进口 $467.2K · 17 笔出口 $1.43M · 27 笔2024-01进口 $915.4K · 21 笔出口 $1.96M · 36 笔2024-02进口 $441.2K · 15 笔出口 $1.47M · 29 笔2024-03进口 $740.0K · 18 笔出口 $1.56M · 29 笔2024-04进口 $650.5K · 19 笔出口 $1.85M · 39 笔2024-05进口 $998.4K · 23 笔出口 $1.64M · 29 笔2024-06进口 $899.0K · 18 笔出口 $1.64M · 38 笔2024-07进口 $690.7K · 20 笔出口 $1.52M · 31 笔2024-08进口 $646.7K · 18 笔出口 $2.13M · 38 笔2024-09进口 $659.7K · 20 笔出口 $1.52M · 35 笔2024-10进口 $601.7K · 17 笔出口 $1.56M · 36 笔2024-11进口 $558.8K · 21 笔出口 $1.86M · 31 笔2024-12进口 $426.1K · 14 笔出口 $1.84M · 34 笔2025-01进口 $795.6K · 20 笔出口 $2.09M · 37 笔2025-02进口 $595.2K · 17 笔出口 $1.72M · 39 笔2025-03进口 $793.8K · 20 笔出口 $1.96M · 40 笔2025-04进口 $846.5K · 22 笔出口 $2.40M · 49 笔2025-05进口 $538.9K · 11 笔出口 $1.77M · 25 笔2025-06进口 $536.0K · 26 笔出口 $1.59M · 39 笔2025-07进口 $733.8K · 22 笔出口 $2.23M · 43 笔2025-08进口 $596.9K · 14 笔出口 $2.13M · 49 笔2025-09进口 $694.0K · 21 笔出口 $1.77M · 37 笔2025-10进口 $544.6K · 17 笔出口 $1.40M · 36 笔2025-11进口 $437.6K · 17 笔出口 $1.98M · 36 笔2025-12进口 $417.4K · 15 笔出口 $1.89M · 44 笔2026-01进口 $860.1K · 19 笔出口 $1.59M · 31 笔2026-02进口 $401.3K · 15 笔出口 $1.10M · 22 笔2026-03进口 $574.0K · 18 笔出口 $1.86M · 41 笔2026-04进口 $1.88M · 22 笔出口 $1.92M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.7K · 7 笔出口 $403.3K · 9 笔2023-09进口 $491.5K · 20 笔出口 $1.55M · 25 笔2023-10进口 $380.9K · 15 笔出口 $1.43M · 25 笔2023-11进口 $827.4K · 33 笔出口 $1.97M · 35 笔2023-12进口 $467.2K · 17 笔出口 $1.43M · 27 笔2024-01进口 $915.4K · 21 笔出口 $1.96M · 36 笔2024-02进口 $441.2K · 15 笔出口 $1.47M · 29 笔2024-03进口 $740.0K · 18 笔出口 $1.56M · 29 笔2024-04进口 $650.5K · 19 笔出口 $1.85M · 39 笔2024-05进口 $998.4K · 23 笔出口 $1.64M · 29 笔2024-06进口 $899.0K · 18 笔出口 $1.64M · 38 笔2024-07进口 $690.7K · 20 笔出口 $1.52M · 31 笔2024-08进口 $646.7K · 18 笔出口 $2.13M · 38 笔2024-09进口 $659.7K · 20 笔出口 $1.52M · 35 笔2024-10进口 $601.7K · 17 笔出口 $1.56M · 36 笔2024-11进口 $558.8K · 21 笔出口 $1.86M · 31 笔2024-12进口 $426.1K · 14 笔出口 $1.84M · 34 笔2025-01进口 $795.6K · 20 笔出口 $2.09M · 37 笔2025-02进口 $595.2K · 17 笔出口 $1.72M · 39 笔2025-03进口 $793.8K · 20 笔出口 $1.96M · 40 笔2025-04进口 $846.5K · 22 笔出口 $2.40M · 49 笔2025-05进口 $538.9K · 11 笔出口 $1.77M · 25 笔2025-06进口 $536.0K · 26 笔出口 $1.59M · 39 笔2025-07进口 $733.8K · 22 笔出口 $2.23M · 43 笔2025-08进口 $596.9K · 14 笔出口 $2.13M · 49 笔2025-09进口 $694.0K · 21 笔出口 $1.77M · 37 笔2025-10进口 $544.6K · 17 笔出口 $1.40M · 36 笔2025-11进口 $437.6K · 17 笔出口 $1.98M · 36 笔2025-12进口 $417.4K · 15 笔出口 $1.89M · 44 笔2026-01进口 $860.1K · 19 笔出口 $1.59M · 31 笔2026-02进口 $401.3K · 15 笔出口 $1.10M · 22 笔2026-03进口 $574.0K · 18 笔出口 $1.86M · 41 笔2026-04进口 $1.88M · 22 笔出口 $1.92M · 34 笔

工商档案

企业注册号3600872008
企查查编码QVNC5EW78J
成立日期2007-01-29
联系地址Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHOSUN VINA
企业英文名称CHOSUN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng sau: Que hàn hồ quang điện (mã HS số 8311109000); Dây hàn hồ quang điện (mã HS số 83112090); Chất phụ trợ dùng cho que hàn (mã HS số 3810900000); Dây thép hợp kim khác (mã HS số 7229); Dây thép không gỉ (mã HS số 7223); Sắt và thép không hợp kim, dạng thanh và que, dạng cuộn không đều, được cán nóng (mã HS số 7213); Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic (lõi nhựa quấn dây hàn, hộp đựng que hàn) (mã HS số 3923); Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (thanh sứ lót dùng trong kỹ thuật hàn)(mã HS số 6903) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842513514421
邮箱jwgo@csweld.com
传真+842513514425
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,893.24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
831120药芯焊丝
390210聚丙烯聚合物
283990其他碱金属硅酸盐
340399其他润滑剂
722220不锈钢棒材
831110包覆焊条
392340塑料卷轴
848310传动轴及曲柄
722820硅锰钢条

出口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
831110包覆焊条
848310传动轴及曲柄
848049金属模具(非注塑)
722220不锈钢棒材
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
721391热轧钢条<14mm
731822非螺纹垫圈
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国740$25.29M
中国12$3.46M
越南7$49.3K
中国台湾3$30.4K
日本12$11.5K
德国1$2.4K
印度3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国610$31.53M
美国144$11.11M
巴西89$3.85M
巴基斯坦130$3.33M
墨西哥50$3.29M
阿联酋36$2.95M
越南44$2.10M
斯里兰卡61$1.67M
中国香港32$1.24M
洪都拉斯20$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chosun Welding Co., Ltd.韩国641$24.23M焊接用焊剂、药芯焊丝
Shougang Holding Trade (Hong Kong) Ltd.中国5$2.12M冷轧钢卷、冷轧钢卷
Kumkang Enterprise Co., Ltd.韩国74$950.3K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Shagang International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$888.6K热轧钢卷、非取向硅钢板
Doohwa Industrier Co.韩国20$141.0K其他纸制品、其他钢铁制品
Chosun Welding Co., Ltd.越南3$48.4K药芯焊丝、包覆焊条
Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd.泰国4$32.8K其他润滑剂、未涂层钢线
Chosun Vina Co., Ltd.韩国8$18.6K焊接用焊剂、其他碱金属硅酸盐
Chosun Vina Co., Ltd.越南3$6.4K药芯焊丝、焊接用焊剂
Chosun Welding Co., Ltd.日本4$5.5K其他润滑剂

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chosun Welding Co., Ltd.韩国608$31.48M药芯焊丝、包覆焊条
Chosun Welding Co., Ltd.美国143$11.08M包覆焊条、药芯焊丝
Chosun Welding Co., Ltd.巴西89$3.85M药芯焊丝
Chosun Welding Co., Ltd.墨西哥50$3.29M药芯焊丝、包覆焊条
New Light House (Pvt.) Ltd.巴基斯坦128$3.18M包覆焊条、碳化钙
Chosun Welding Co., Ltd.阿联酋35$2.87M药芯焊丝、包覆焊条
Chosun Welding Co., Ltd.越南34$1.81M药芯焊丝、包覆焊条
C. W. Mackie PLC英国59$1.59M丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂
Chosun Welding Co. Ltd.中国香港32$1.24M包覆焊条、药芯焊丝
Chosun Welding Co., Ltd.萨尔瓦多17$902.0K药芯焊丝

近期贸易明细

进口(共 763)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接用焊剂CHOSUN WELDING CO LTD韩国$37.8K
2026-04-29焊接用焊剂CHOSUN WELDING CO LTD韩国$15.7K
2026-04-29焊接用焊剂CHOSUN WELDING CO LTD韩国$6.6K
2026-04-29生石灰CHOSUN WELDING CO LTD韩国$260
2026-04-29焊接用焊剂CHOSUN WELDING CO LTD韩国$35.5K
2026-04-29750W以下交流电机CHOSUN WELDING CO LTD韩国$141
2026-04-29生石灰CHOSUN WELDING CO LTD韩国$260
2026-04-29焊接用焊剂CHOSUN WELDING CO LTD韩国$11.7K
2026-04-29焊接用焊剂CHOSUN WELDING CO LTD韩国$15.7K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CHOSUN WELDING CO LTD韩国$234

出口(共 1,333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29包覆焊条C W MACKIE PLC斯里兰卡$8.1K
2026-04-29包覆焊条CHOSUN WELDING CO LTD韩国$15.2K
2026-04-29药芯焊丝CHOSUN WELDING CO LTD韩国$6.7K
2026-04-29药芯焊丝C W MACKIE PLC斯里兰卡$8.6K
2026-04-29药芯焊丝CHOSUN WELDING CO LTD韩国$11.6K
2026-04-29包覆焊条CHOSUN WELDING CO LTD韩国$28.4K
2026-04-29包覆焊条CHOSUN WELDING CO LTD韩国$1.5K
2026-04-29药芯焊丝CHOSUN WELDING CO LTD韩国$26.0K
2026-04-29药芯焊丝CHOSUN WELDING CO LTD韩国$4.0K
2026-04-29药芯焊丝CHOSUN WELDING CO LTD韩国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Chosun Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →