Kim Manh Phat Wood Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA Gỗ KIM MạNH PHáT
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$423.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603503418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GTMD28 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số 378, Khu phố Miễu, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA GỖ KIM MẠNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 378, Khu phố Miễu, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84937303869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $423.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 79 | $191.2K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 36 | $178.7K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.7K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST; 3702528269) | 越南 | 3 | $12.0K | 非泡沫塑料片、铅酸蓄电池 |
| Lafrance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他塑料包装制品 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-23 | 其他塑料包装制品 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-08 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST; 3702528269) | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-06 | 其他塑料包装制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-06 | 其他塑料包装制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-06 | 其他塑料包装制品 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-06 | 其他塑料包装制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-07-06 | 其他塑料包装制品 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-06 | 其他塑料包装制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST; 3702528269) | 越南 | $4.5K |