VN NASA Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vn Nasa
34
进口笔数
4
出口笔数
$153.9K
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-23
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106821831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC9HXE7 |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 465, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA |
| 企业英文名称 | VN NASA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 ngõ 109 Phố Sở Thượng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842462927997 |
| 邮箱 | nasa2979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $146.6K |
| 泰国 | 2 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Meiqida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他往复泵、工业干燥机 |
| Zhejiang Evoke Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 85b3defffb24d5efc8b8547fb0fe60c3 | 3 | $18.6K | ||
| Zhejiang Yashiba Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Fancy Pump (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他离心泵、不可锻铸铁件 |
| Siam Innovative Motor Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 2 | $7.3K | 其他离心泵、塑料管件 |
| TESK Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Dongguan Meibao Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maaden Gold & Base Metals Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $3.9K | 矿物加工机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Union Victory (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他离心泵 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $861 | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGZHOU MEIQIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 发动机泵 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-01-06 | 其他离心泵 | ZHEJIANG EVOKE PUMP CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他离心泵 | Maaden Gold & Base Metals Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $3.9K |
| 2024-07-08 | 泵及压缩机零件 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2023-06-05 | 其他离心泵 | UNION VICTORY (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-11 | 其他离心泵 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |