Giga Tech Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GIGA TECH

402
进口笔数
391
出口笔数
$20.14M
进口金额
$26.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.1K · 2 笔出口 $268.5K · 4 笔2023-10进口 $146.9K · 2 笔出口 $160.2K · 2 笔2023-11进口 $188.5K · 4 笔出口 $243.9K · 5 笔2023-12进口 $278.4K · 3 笔出口 $423.5K · 3 笔2024-01进口 $178.1K · 3 笔出口 $232.7K · 3 笔2024-02进口 $197.7K · 3 笔出口 $228.2K · 3 笔2024-03进口 $359.9K · 4 笔出口 $422.2K · 4 笔2024-04进口 $286.6K · 4 笔出口 $264.3K · 3 笔2024-05进口 $599.2K · 9 笔出口 $694.9K · 9 笔2024-06进口 $330.4K · 5 笔出口 $550.1K · 6 笔2024-07进口 $727.0K · 8 笔出口 $850.0K · 8 笔2024-08进口 $511.2K · 8 笔出口 $720.9K · 8 笔2024-09进口 $443.5K · 5 笔出口 $305.2K · 5 笔2024-10进口 $252.1K · 10 笔出口 $375.2K · 11 笔2024-11进口 $287.6K · 10 笔出口 $395.8K · 10 笔2024-12进口 $530.5K · 15 笔出口 $685.5K · 14 笔2025-01进口 $299.6K · 8 笔出口 $382.4K · 6 笔2025-02进口 $253.6K · 9 笔出口 $380.3K · 8 笔2025-03进口 $312.4K · 12 笔出口 $498.9K · 14 笔2025-04进口 $402.1K · 10 笔出口 $438.5K · 9 笔2025-05进口 $579.3K · 15 笔出口 $709.0K · 14 笔2025-06进口 $963.6K · 13 笔出口 $1.25M · 14 笔2025-07进口 $382.0K · 14 笔出口 $415.1K · 13 笔2025-08进口 $777.9K · 14 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-09进口 $364.7K · 17 笔出口 $501.7K · 13 笔2025-10进口 $916.8K · 19 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-11进口 $748.8K · 16 笔出口 $998.4K · 16 笔2025-12进口 $1.32M · 20 笔出口 $1.79M · 19 笔2026-01进口 $1.19M · 21 笔出口 $1.97M · 21 笔2026-02进口 $683.3K · 18 笔出口 $1.13M · 19 笔2026-03进口 $983.6K · 20 笔出口 $1.75M · 23 笔2026-04进口 $1.26M · 19 笔出口 $935.5K · 16 笔2026-05进口 $454.9K · 20 笔出口 $914.7K · 16 笔2026-06进口 $942.1K · 17 笔出口 $1.21M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.1K · 2 笔出口 $268.5K · 4 笔2023-10进口 $146.9K · 2 笔出口 $160.2K · 2 笔2023-11进口 $188.5K · 4 笔出口 $243.9K · 5 笔2023-12进口 $278.4K · 3 笔出口 $423.5K · 3 笔2024-01进口 $178.1K · 3 笔出口 $232.7K · 3 笔2024-02进口 $197.7K · 3 笔出口 $228.2K · 3 笔2024-03进口 $359.9K · 4 笔出口 $422.2K · 4 笔2024-04进口 $286.6K · 4 笔出口 $264.3K · 3 笔2024-05进口 $599.2K · 9 笔出口 $694.9K · 9 笔2024-06进口 $330.4K · 5 笔出口 $550.1K · 6 笔2024-07进口 $727.0K · 8 笔出口 $850.0K · 8 笔2024-08进口 $511.2K · 8 笔出口 $720.9K · 8 笔2024-09进口 $443.5K · 5 笔出口 $305.2K · 5 笔2024-10进口 $252.1K · 10 笔出口 $375.2K · 11 笔2024-11进口 $287.6K · 10 笔出口 $395.8K · 10 笔2024-12进口 $530.5K · 15 笔出口 $685.5K · 14 笔2025-01进口 $299.6K · 8 笔出口 $382.4K · 6 笔2025-02进口 $253.6K · 9 笔出口 $380.3K · 8 笔2025-03进口 $312.4K · 12 笔出口 $498.9K · 14 笔2025-04进口 $402.1K · 10 笔出口 $438.5K · 9 笔2025-05进口 $579.3K · 15 笔出口 $709.0K · 14 笔2025-06进口 $963.6K · 13 笔出口 $1.25M · 14 笔2025-07进口 $382.0K · 14 笔出口 $415.1K · 13 笔2025-08进口 $777.9K · 14 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-09进口 $364.7K · 17 笔出口 $501.7K · 13 笔2025-10进口 $916.8K · 19 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-11进口 $748.8K · 16 笔出口 $998.4K · 16 笔2025-12进口 $1.32M · 20 笔出口 $1.79M · 19 笔2026-01进口 $1.19M · 21 笔出口 $1.97M · 21 笔2026-02进口 $683.3K · 18 笔出口 $1.13M · 19 笔2026-03进口 $983.6K · 20 笔出口 $1.75M · 23 笔2026-04进口 $1.26M · 19 笔出口 $935.5K · 16 笔2026-05进口 $454.9K · 20 笔出口 $914.7K · 16 笔2026-06进口 $942.1K · 17 笔出口 $1.21M · 15 笔

工商档案

企业注册号2301035810
企查查编码QVNR3QH731
成立日期2018-07-26
联系地址NR: Phạm Công Thiệu - Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIGA TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR: Phạm Công Thiệu - Thôn Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84981829188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
761699其他铝制品
741980其他铜制品
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
740919精炼铜板
740710精炼铜条
853890电器装置零件
731815钢铁螺钉螺栓
722020冷轧不锈钢

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
761699其他铝制品
741980其他铜制品
731816螺纹螺母
740919精炼铜板
732690其他钢铁制品
740710精炼铜条
853890电器装置零件
731815钢铁螺钉螺栓
722020冷轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南401$20.14M
韩国1$204

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南386$26.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南202$13.27M其他电路开关装置、其他高压电路装置
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南8$2.60M其他钢铁制品、其他铜制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南123$2.47M自粘塑料片、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南34$1.35M不锈钢管件、其他钢铁制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南21$301.1K其他铝制品、通信设备零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南5$72.5K不锈钢管配件、减压阀
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$65.5K非炉用碳电极、其他钢铁制品
ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$12.1K自粘塑料片、不锈钢管配件
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.7K自粘塑料片、通信设备零件
Dawon P & C韩国1$204其他着色制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南200$16.43M聚乙烯袋、其他塑料制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南113$3.69M自粘塑料片、其他钢铁制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南9$3.48M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南36$1.94M其他钢铁制品、氮
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南21$534.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南6$111.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$66.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$12.8K自粘塑料片、其他塑料制品
ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$10.8K自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他铜制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$343
2026-06-29螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$16.4K
2026-06-29螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$969
2026-06-29其他铝制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$143
2026-06-29其他铝制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$253
2026-06-29螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$1.4K
2026-06-29其他铝制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$12.4K
2026-06-29螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$70.5K
2026-06-29其他铝制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$360
2026-06-29其他铝制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K

出口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$86.0K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$15.8K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$5.9K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$3.9K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$24.5K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$2.2K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$4.1K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$8.4K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$14.7K
2026-06-30螺纹螺母Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$187

相关企业 · 同类产品

Giga Tech Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →