Giga Tech Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GIGA TECH
402
进口笔数
391
出口笔数
$20.14M
进口金额
$26.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301035810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3QH731 |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | NR: Phạm Công Thiệu - Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIGA TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR: Phạm Công Thiệu - Thôn Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84981829188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 401 | $20.14M |
| 韩国 | 1 | $204 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 386 | $26.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 202 | $13.27M | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.60M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $2.47M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 34 | $1.35M | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $301.1K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $72.5K | 不锈钢管配件、减压阀 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.5K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.1K | 自粘塑料片、不锈钢管配件 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Dawon P & C | 韩国 | 1 | $204 | 其他着色制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 200 | $16.43M | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $3.69M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.48M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 36 | $1.94M | 其他钢铁制品、氮 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $534.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $111.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $343 |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $16.4K |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $969 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $70.5K |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $86.0K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $15.8K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $24.5K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $8.4K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $14.7K |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $187 |