Tam An Industrial Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHIệP TâM AN
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$854.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500698192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG40PJH |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Trung Mầu, Xã Trung Mỹ, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TÂM AN |
| 企业英文名称 | TAM AN INDUSTRY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Mầu, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84962768079 |
| 邮箱 | ceo.taco8192@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $854.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 39 | $711.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $140.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $589 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $905 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $277 |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $72 |