PNL 2005 VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PNL 2005 VIETNAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$255.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315519624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFB96TH |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | 13 Đường số 5, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PNL 2005 VIETNAM |
| 企业英文名称 | PNL 2005 VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường số 5, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 0902974657 |
| 邮箱 | pnl2005vn@gmail.com |
| 官网 | www.pnl2005vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 100850 | 藜麦 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $71.1K |
| 缅甸 | 2 | $37.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR. CHAN VICHET | 3 | $103.3K | 咖啡基制品 | |
| MR. CHAN VICHET | 柬埔寨 | 4 | $71.1K | 咖啡基制品、瓦楞纸箱 |
| PAING HTET WIN CO LTD | 1 | $43.2K | 婴幼儿食品、其他粟米 | |
| Paing Htet Win Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $37.5K | 发酵乳制品、脱荚干豌豆 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 咖啡基制品 | MR. CHAN VICHET | 柬埔寨 | $35.9K |
| 2026-03-08 | 咖啡基制品 | MR. CHAN VICHET | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-08 | 咖啡基制品 | MR. CHAN VICHET | 柬埔寨 | $27.6K |
| 2026-03-08 | 瓦楞纸箱 | MR. CHAN VICHET | 柬埔寨 | $192 |
| 2026-02-13 | 其他粟米 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $19 |
| 2026-02-13 | 燕麦片 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-02-13 | 混合调味料 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-02-13 | 其他粟米 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-02-13 | 燕麦片 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-02-13 | 混合调味料 | PAING HTET WIN CO LTD | — | $4.3K |