PNL 2005 VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PNL 2005 VIETNAM

0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$255.1K
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315519624
企查查编码QVNDFB96TH
成立日期2019-02-21
联系地址13 Đường số 5, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PNL 2005 VIETNAM
企业英文名称PNL 2005 VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13 Đường số 5, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话0902974657
邮箱pnl2005vn@gmail.com
官网www.pnl2005vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
481910瓦楞纸箱
071310脱荚干豌豆
100829其他粟米
100850藜麦
110412燕麦片
120799其他含油籽仁
190110婴幼儿食品
190120烘焙混合料面团
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$71.1K
缅甸2$37.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MR. CHAN VICHET3$103.3K咖啡基制品
MR. CHAN VICHET柬埔寨4$71.1K咖啡基制品、瓦楞纸箱
PAING HTET WIN CO LTD1$43.2K婴幼儿食品、其他粟米
Paing Htet Win Co., Ltd.缅甸2$37.5K发酵乳制品、脱荚干豌豆

近期贸易明细

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03咖啡基制品MR. CHAN VICHET柬埔寨$35.9K
2026-03-08咖啡基制品MR. CHAN VICHET柬埔寨$7.2K
2026-03-08咖啡基制品MR. CHAN VICHET柬埔寨$27.6K
2026-03-08瓦楞纸箱MR. CHAN VICHET柬埔寨$192
2026-02-13其他粟米PAING HTET WIN CO LTD$19
2026-02-13燕麦片PAING HTET WIN CO LTD$5.0K
2026-02-13混合调味料PAING HTET WIN CO LTD$4.0K
2026-02-13其他粟米PAING HTET WIN CO LTD$1.6K
2026-02-13燕麦片PAING HTET WIN CO LTD$5.9K
2026-02-13混合调味料PAING HTET WIN CO LTD$4.3K

相关企业 · 同类产品

PNL 2005 VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →