Viet A High Technology Farming Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NUôI TRồNG CôNG NGHệ CAO VIệT á
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$2.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700950314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTQUN4H |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đông Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NUÔI TRỒNG CÔNG NGHỆ CAO VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A HIGH-TECH RAISING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84966461929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 163 | $2.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 156 | $2.16M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Kwangduck Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.3K | 6mm以上针叶木、热带木胶合板 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Shinhwa Timber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $791 |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $16.3K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-03 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-30 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2026-03-24 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |