TDH Vietnam Trade & Manufacture Industrial Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THIếT Bị CôNG NGHIệP TDH VIệT NAM

214
进口笔数
129
出口笔数
$2.45M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
53
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $523 · 1 笔2024-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-02进口 $54.3K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $81.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $47.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $57.6K · 7 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $52.0K · 8 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-07进口 $43.8K · 6 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-08进口 $292.7K · 8 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $507.3K · 5 笔2024-11进口 $61.2K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $56.1K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $135.1K · 12 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $54.1K · 7 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $79.6K · 4 笔2025-06进口 $46.8K · 7 笔出口 $84.1K · 7 笔2025-07进口 $104.3K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-09进口 $201.7K · 7 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-11进口 $67.5K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-12进口 $52.3K · 5 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-01进口 $29.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-03进口 $57.8K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-04进口 $82.8K · 5 笔出口 $8.2K · 8 笔2026-05进口 $37.5K · 6 笔出口 $38.2K · 3 笔2026-06进口 $87.9K · 10 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-07进口 $89.3K · 8 笔出口 $48.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $523 · 1 笔2024-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-02进口 $54.3K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $81.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $47.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $57.6K · 7 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $52.0K · 8 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-07进口 $43.8K · 6 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-08进口 $292.7K · 8 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $507.3K · 5 笔2024-11进口 $61.2K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $56.1K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $135.1K · 12 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $54.1K · 7 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $79.6K · 4 笔2025-06进口 $46.8K · 7 笔出口 $84.1K · 7 笔2025-07进口 $104.3K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-09进口 $201.7K · 7 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-11进口 $67.5K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-12进口 $52.3K · 5 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-01进口 $29.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-03进口 $57.8K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-04进口 $82.8K · 5 笔出口 $8.2K · 8 笔2026-05进口 $37.5K · 6 笔出口 $38.2K · 3 笔2026-06进口 $87.9K · 10 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-07进口 $89.3K · 8 笔出口 $48.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106484174
企查查编码QVN5PSMDXY
成立日期2014-03-18
联系地址Ô số 1, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TDH VIỆT NAM
企业英文名称TDH VIET NAM TRADE AND MANUFACTURE INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 1, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02437809030
邮箱tdhvietnam68@gmail.com
官网thietbilocongnghiep.com
传真02437809031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
902580组合测量仪器
848120液压气压阀门
851680电热电阻器
690390其他耐火陶瓷
841459其他风扇
841610液体燃料炉
85011037.5瓦以下电机
690320高铝耐火陶瓷
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
680610矿物棉
381600耐火混合料
690390其他耐火陶瓷
690220高铝耐火砖
681099其他水泥制品
842833皮带输送机
851439其他电炉
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$1.64M
日本42$362.1K
韩国12$360.5K
泰国23$81.6K
越南1$888
中国台湾1$600
德国2$341

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$1.20M
日本3$72.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Haihua Trading Co., Ltd.中国14$515.1K其他催化制剂、其他离心机
Wonjin World Wide Co., Ltd.越南11$360.4K其他化学制剂、耐火混合料
Sango Corp.日本32$324.5K液压气压阀门、液体燃料炉
Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd.中国13$138.0K高铝耐火砖、矿物棉
Jiaxing Hot Advanced Ceramics Co., Ltd.中国6$131.5K高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Shandong Minye Refractory Fibre Co., Ltd.中国9$111.9K矿物棉、高铝耐火陶瓷
Prolific Heating International Co., Ltd.泰国23$81.6K电热电阻器、液体气体测量仪
Baoding Kunze Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$58.6K其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷
Zibo Taisheng New Material Co., Ltd.中国6$56.6K其他耐火陶瓷、其他陶瓷制品
Shenzhen Jate Burners Co., Ltd.中国6$23.3K减压阀、阀门龙头

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南21$573.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南17$143.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南8$67.4K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$47.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$47.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南25$24.2K其他纸制品、其他钢铁制品
Metkraft Co., Ltd.越南3$20.9K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Seojin Auto Co., Ltd.越南5$18.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南3$7.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$6.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27阀门龙头Shenzhen Jate Burners Co., Ltd.中国$720
2026-07-27滚子链Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$42
2026-07-27钢铁链零件Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$0
2026-07-27阀门龙头Shenzhen Jate Burners Co., Ltd.中国$720
2026-07-27传动部件Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$5
2026-07-27钢铁链零件Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$1
2026-07-27钢铁链零件Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$3
2026-07-27传动部件Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$411
2026-07-27钢铁链零件Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$2
2026-07-27传动部件Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国$14

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31锅炉零件M.I.S CO., LTD日本$5.1K
2026-07-31炉用零件M.I.S CO., LTD日本$22.0K
2026-07-31锅炉零件M.I.S CO., LTD日本$9.5K
2026-07-31锅炉辅件M.I.S CO., LTD日本$6.8K
2026-07-27纺织传送带Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$609
2026-07-24冶金机械零件Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$196
2026-07-16耐火混合料PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$364
2026-07-10其他耐火陶瓷ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-09矿物棉PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$147
2026-07-01非可锻铸铁件Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南$758

相关企业 · 同类产品

TDH Vietnam Trade & Manufacture Industrial Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →