TDH Vietnam Trade & Manufacture Industrial Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THIếT Bị CôNG NGHIệP TDH VIệT NAM
190
进口笔数
117
出口笔数
$2.24M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
48
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106484174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PSMDXY |
| 成立日期 | 2014-03-18 |
| 联系地址 | Ô số 1, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TDH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDH VIET NAM TRADE AND MANUFACTURE INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 1, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02437809030 |
| 邮箱 | tdhvietnam68@gmail.com |
| 官网 | thietbilocongnghiep.com |
| 传真 | 02437809031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $1.47M |
| 日本 | 40 | $350.2K |
| 韩国 | 11 | $337.4K |
| 泰国 | 22 | $79.8K |
| 越南 | 1 | $888 |
| 德国 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $1.16M |
| 日本 | 2 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Haihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $496.9K | 其他催化制剂、其他离心机 |
| Wonjin World Wide Co., Ltd. | 越南 | 10 | $337.3K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| Sango Corp. | 日本 | 31 | $313.5K | 液体燃料炉、液压气压阀门 |
| Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $132.1K | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| Shandong Minye Refractory Fibre Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.9K | 矿物棉、高铝耐火陶瓷 |
| Jiaxing Hot Advanced Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.5K | 高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Prolific Heating International Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $79.8K | 电热电阻器、液体气体测量仪 |
| Baoding Kunze Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $58.6K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Zibo Taisheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.6K | 其他耐火陶瓷、其他陶瓷制品 |
| Liaoyang Hongtu Carbide Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.1K | 电热电阻器、其他耐火陶瓷 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $572.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $143.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 8 | $67.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $47.2K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $23.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 3 | $20.9K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高铝耐火陶瓷 | BAODING KUN ZE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | KUNSHAN FANIRTEK HARDWARE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 高铝耐火陶瓷 | BAODING KUN ZE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | KUNSHAN FANIRTEK HARDWARE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 耐火混合料 | WONJIN WORLD WIDE CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 耐火混合料 | WONJIN WORLD WIDE CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 耐火混合料 | WONJIN WORLD WIDE CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 耐火混合料 | WONJIN WORLD WIDE CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 耐火混合料 | WONJIN WORLD WIDE CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 耐火混合料 | WONJIN WORLD WIDE CO LTD | 韩国 | $9.4K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电热电阻器 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-04-16 | 冶金机械零件 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $846 |
| 2026-04-16 | 其他耐火陶瓷 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他水泥制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-13 | 耐火混合料 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-08 | 高铝耐火砖 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 其他粘合剂≤1kg | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-07 | 矿物棉 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-06 | 组合测量仪器 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |