TDH Vietnam Trade & Manufacture Industrial Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THIếT Bị CôNG NGHIệP TDH VIệT NAM

190
进口笔数
117
出口笔数
$2.24M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
48
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $51.5K · 4 笔2023-10进口 $60.0K · 3 笔出口 $5.4K · 3 笔2023-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $523 · 1 笔2024-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-02进口 $54.3K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $81.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $47.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $57.6K · 7 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $52.0K · 8 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-07进口 $43.8K · 6 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-08进口 $292.7K · 8 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $507.3K · 5 笔2024-11进口 $61.2K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $56.1K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $135.1K · 12 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $54.1K · 7 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $79.6K · 4 笔2025-06进口 $46.8K · 7 笔出口 $84.1K · 7 笔2025-07进口 $104.3K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-09进口 $201.7K · 7 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-11进口 $67.5K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-12进口 $52.3K · 5 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-01进口 $29.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-03进口 $57.8K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-04进口 $82.8K · 5 笔出口 $8.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $51.5K · 4 笔2023-10进口 $60.0K · 3 笔出口 $5.4K · 3 笔2023-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $523 · 1 笔2024-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-02进口 $54.3K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $81.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $47.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $57.6K · 7 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $52.0K · 8 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-07进口 $43.8K · 6 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-08进口 $292.7K · 8 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $507.3K · 5 笔2024-11进口 $61.2K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $56.1K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $135.1K · 12 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $54.1K · 7 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $27.5K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $79.6K · 4 笔2025-06进口 $46.8K · 7 笔出口 $84.1K · 7 笔2025-07进口 $104.3K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $36.6K · 4 笔2025-09进口 $201.7K · 7 笔出口 $56.9K · 3 笔2025-10进口 $31.9K · 5 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-11进口 $67.5K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-12进口 $52.3K · 5 笔出口 $6.5K · 5 笔2026-01进口 $29.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-03进口 $57.8K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-04进口 $82.8K · 5 笔出口 $8.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106484174
企查查编码QVN5PSMDXY
成立日期2014-03-18
联系地址Ô số 1, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TDH VIỆT NAM
企业英文名称TDH VIET NAM TRADE AND MANUFACTURE INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 1, lô số 4, cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02437809030
邮箱tdhvietnam68@gmail.com
官网thietbilocongnghiep.com
传真02437809031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
851680电热电阻器
902580组合测量仪器
690390其他耐火陶瓷
848120液压气压阀门
841459其他风扇
841610液体燃料炉
690320高铝耐火陶瓷
680610矿物棉
690220高铝耐火砖

出口

HS 编码产品
851680电热电阻器
732690其他钢铁制品
680610矿物棉
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
690390其他耐火陶瓷
681099其他水泥制品
842833皮带输送机
853710电力控制板
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国117$1.47M
日本40$350.2K
韩国11$337.4K
泰国22$79.8K
越南1$888
德国1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$1.16M
日本2$28.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Haihua Trading Co., Ltd.中国13$496.9K其他催化制剂、其他离心机
Wonjin World Wide Co., Ltd.越南10$337.3K其他化学制剂、耐火混合料
Sango Corp.日本31$313.5K液体燃料炉、液压气压阀门
Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd.中国12$132.1K高铝耐火砖、矿物棉
Shandong Minye Refractory Fibre Co., Ltd.中国9$111.9K矿物棉、高铝耐火陶瓷
Jiaxing Hot Advanced Ceramics Co., Ltd.中国5$106.5K高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Prolific Heating International Co., Ltd.泰国22$79.8K电热电阻器、液体气体测量仪
Baoding Kunze Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$58.6K其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷
Zibo Taisheng New Material Co., Ltd.中国6$56.6K其他耐火陶瓷、其他陶瓷制品
Liaoyang Hongtu Carbide Co., Ltd.中国5$11.1K电热电阻器、其他耐火陶瓷

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南17$572.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南17$143.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南2$74.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南8$67.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$47.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$47.2K其他钢铁制品、其他液化石油气
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南23$23.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Metkraft Liability Limited Company越南3$20.9K热轧钢扁平材、其他电气开关
Seojin Auto Co., Ltd.越南5$18.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$6.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高铝耐火陶瓷BAODING KUN ZE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.5K
2026-04-28其他风扇KUNSHAN FANIRTEK HARDWARE MACHINERY CO.,LTD中国$5.2K
2026-04-28高铝耐火陶瓷BAODING KUN ZE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.5K
2026-04-28其他风扇KUNSHAN FANIRTEK HARDWARE MACHINERY CO.,LTD中国$5.2K
2026-04-20耐火混合料WONJIN WORLD WIDE CO LTD韩国$8.2K
2026-04-20耐火混合料WONJIN WORLD WIDE CO LTD韩国$6.6K
2026-04-20耐火混合料WONJIN WORLD WIDE CO LTD韩国$6.6K
2026-04-20耐火混合料WONJIN WORLD WIDE CO LTD韩国$9.4K
2026-04-20耐火混合料WONJIN WORLD WIDE CO LTD韩国$8.2K
2026-04-20耐火混合料WONJIN WORLD WIDE CO LTD韩国$9.4K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电热电阻器Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-04-16冶金机械零件CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$846
2026-04-16其他耐火陶瓷VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$2.0K
2026-04-16其他水泥制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$283
2026-04-13耐火混合料GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-13矿物棉GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$253
2026-04-08高铝耐火砖SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-08其他粘合剂≤1kgSHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-07矿物棉Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-04-06组合测量仪器Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$398

相关企业 · 同类产品

TDH Vietnam Trade & Manufacture Industrial Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →