ANH AN PHAT IMPORT & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ANH AN PHáT
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$479.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317853462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4M4S29 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 171/5A ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ANH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH AN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/5B, Ấp 52, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84389378393 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $318.7K |
| 马来西亚 | 6 | $161.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 越南 | 8 | $269.8K | 其他冷冻猪肉、其他食品制剂 |
| Perniagaan Suajana Maju | 马来西亚 | 6 | $161.2K | 其他食品制剂、其他冷冻猪肉 |
| INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $32.5K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| LEONG HOCK SENG FRESH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.4K | 鲜芦笋、淀粉根茎 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 柠檬及青柠 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 越南 | $18.9K |
| 2024-09-28 | 其他食品制剂 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 马来西亚 | $240 |
| 2024-09-28 | 其他冷冻猪肉 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 马来西亚 | $27.5K |
| 2024-08-29 | 其他冷冻猪肉 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 马来西亚 | $28.3K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 马来西亚 | $240 |
| 2024-07-29 | 其他食品制剂 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 马来西亚 | $240 |
| 2024-07-29 | 其他冷冻猪肉 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 马来西亚 | $27.8K |
| 2024-06-12 | 其他食品制剂 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 马来西亚 | $6.5K |
| 2024-03-26 | 其他冷冻猪肉 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 越南 | $28.3K |
| 2024-03-26 | 其他食品制剂 | PERNIAGAAN SUAJANA MAJU | 越南 | $240 |