VES Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VES VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106509855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN3FKGE |
| 成立日期 | 2014-03-28 |
| 联系地址 | Tầng 3,Tòa nhà số 6 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNID VES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3,Tòa nhà số 6 Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02437878981 |
| 邮箱 | vesvietnam68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.072亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.59M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 铝制结构体及部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-10-30 | 铝制结构体及部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-30 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2024-10-16 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-10-16 | 铝制结构体及部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2024-10-16 | 铝制结构体及部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-02 | 聚碳酸酯塑料片 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $53.5K |
| 2024-10-02 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |