Linkwen Electronic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 光学分光仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử LINKWEN

27
进口笔数
41
出口笔数
$768.6K
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $108 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $128.0K · 4 笔2024-09进口 $56.0K · 1 笔出口 $143.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 1 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.8K · 2 笔出口 $241.5K · 2 笔2025-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $108.1K · 4 笔2025-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-06进口 $157.0K · 2 笔出口 $344.2K · 2 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $44.9K · 4 笔2026-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $96.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $304.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $108 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $128.0K · 4 笔2024-09进口 $56.0K · 1 笔出口 $143.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 1 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.8K · 2 笔出口 $241.5K · 2 笔2025-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $108.1K · 4 笔2025-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-06进口 $157.0K · 2 笔出口 $344.2K · 2 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $44.9K · 4 笔2026-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $96.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $304.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317130985
企查查编码QVNGT0XMNG
成立日期2022-01-18
联系地址Số 133/1A đường Chương Dương, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LINKWEN
企业英文名称LINKWEN ELECTRONIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 133/1A đường Chương Dương, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84858951222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902730光学分光仪
851762通信设备
903180其他测量仪器
854370其他电气设备
903033电测仪表
852589其他电视摄像机
853690其他电路开关装置
902750光学辐射仪器

出口

HS 编码产品
902730光学分光仪
851762通信设备
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置
902750光学辐射仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$410.8K
中国12$270.3K
美国2$64.0K
韩国2$16.2K
比利时1$7.3K
拉脱维亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$1.64M
中国台湾1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国台湾24$745.9K其他电路开关装置、其他测量仪器
Master Co., Ltd.韩国1$9.2K信号发生器、电气设备零件
Master Electronics Co., Ltd.韩国1$7.0K信号发生器、其他电气设备
FLYSOURCE TRADING HONGKONG CO., LTD中国香港1$6.5K电测仪表、电信仪器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$763.1K通信设备零件、瓦楞纸箱
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南8$316.6K处理器及控制器、其他电子IC
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南3$267.3K处理器及控制器、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南4$150.1K其他塑料制品、其他铝制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$73.4K其他电子IC、其他塑料制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南7$73.1K其他电子IC、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$108其他电子IC、其他塑料制品
Uprtek Corp.中国台湾1$30光学分光仪

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他测量仪器LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国$38.0K
2026-04-11其他测量仪器LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国$38.0K
2026-03-11其他电气设备MASTER ELECTRONICS CO., LTD.韩国$7.0K
2026-03-09通信设备LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国$156
2026-01-23其他测量仪器LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国$52.0K
2025-12-27其他测量仪器LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国$40.0K
2025-12-19电测仪表FLYSOURCE TRADING HONGKONG CO., LTD中国$6.5K
2025-12-17通信设备LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国$8.5K
2025-12-15其他测量仪器LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD中国$45.0K
2025-11-26光学辐射仪器LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD美国$8.0K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他测量仪器GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$50.0K
2026-04-21其他测量仪器GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$50.0K
2026-04-21其他测量仪器GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$50.0K
2026-04-21其他测量仪器GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$50.0K
2026-04-20通信设备GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$498
2026-04-20通信设备GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$919
2026-04-20通信设备GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$498
2026-04-20通信设备GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$919
2026-04-19其他测量仪器CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$50.0K
2026-04-19其他测量仪器CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$50.0K

相关企业 · 同类产品

Linkwen Electronic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →