Linkwen Electronic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 光学分光仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử LINKWEN
27
进口笔数
41
出口笔数
$768.6K
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317130985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT0XMNG |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Số 133/1A đường Chương Dương, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ LINKWEN |
| 企业英文名称 | LINKWEN ELECTRONIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 133/1A đường Chương Dương, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84858951222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $410.8K |
| 中国 | 12 | $270.3K |
| 美国 | 2 | $64.0K |
| 韩国 | 2 | $16.2K |
| 比利时 | 1 | $7.3K |
| 拉脱维亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $1.64M |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国台湾 | 24 | $745.9K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Master Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 信号发生器、电气设备零件 |
| Master Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 信号发生器、其他电气设备 |
| FLYSOURCE TRADING HONGKONG CO., LTD | 中国香港 | 1 | $6.5K | 电测仪表、电信仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $763.1K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $316.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $267.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $150.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $73.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $108 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Uprtek Corp. | 中国台湾 | 1 | $30 | 光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他测量仪器 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-11 | 其他测量仪器 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-03-11 | 其他电气设备 | MASTER ELECTRONICS CO., LTD. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $156 |
| 2026-01-23 | 其他测量仪器 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-12-27 | 其他测量仪器 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-12-19 | 电测仪表 | FLYSOURCE TRADING HONGKONG CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-17 | 通信设备 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-15 | 其他测量仪器 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-11-26 | 光学辐射仪器 | LINKWEN ELECTRONICS CO., LTD | 美国 | $8.0K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $50.0K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $50.0K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $50.0K |