Sang Thai Service & Construction Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và DịCH Vụ SANG THáI

94
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315282728
企查查编码QVNHNWH0U7
成立日期2018-09-20
联系地址1/124C Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ SANG THÁI
企业英文名称SANG THAI SERVICE AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/124C Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
680291加工大理石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度91$1.08M
中国3$30.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sri Bankey Bihari Exports印度14$190.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Rajyog International Private Ltd.印度8$74.9K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Rishabdev Stonex India Private Ltd.印度5$67.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Modi Stone印度5$63.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stone Horizon印度6$61.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Karunya Rocks印度6$58.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED印度6$55.1K简单切割花岗岩、花岗岩块/板
Stone Time印度4$54.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Harshit International印度3$46.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stone Time印度4$44.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$6.8K
2026-04-27花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$6.8K
2026-04-22花岗岩制品STONE TIME印度$6.1K
2026-04-22花岗岩制品STONE TIME印度$6.1K
2026-04-20花岗岩制品KARUNYA ROCKS印度$7.9K
2026-04-20花岗岩制品KARUNYA ROCKS印度$7.9K
2026-04-14花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$4.6K
2026-04-14花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$4.6K
2026-04-13花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$13.8K
2026-04-13花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$13.8K

相关企业 · 同类产品

Sang Thai Service & Construction Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →