Sang Thai Service & Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG Và DịCH Vụ SANG THáI
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315282728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNWH0U7 |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | 1/124C Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ SANG THÁI |
| 企业英文名称 | SANG THAI SERVICE AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/124C Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 91 | $1.08M |
| 中国 | 3 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Bankey Bihari Exports | 印度 | 14 | $190.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 8 | $74.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rishabdev Stonex India Private Ltd. | 印度 | 5 | $67.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Modi Stone | 印度 | 5 | $63.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 6 | $61.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Karunya Rocks | 印度 | 6 | $58.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $55.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Stone Time | 印度 | 4 | $54.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Harshit International | 印度 | 3 | $46.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Time | 印度 | 4 | $44.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.8K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.8K |