KTN Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH KTN
0
进口笔数
218
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603623659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A065K0 |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | 107/4K, khu 2, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH KTN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 9, tổ 9, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909611571 |
| 邮箱 | dophikhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $1.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $789.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $132.2K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 20 | $28.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE GLOBAL STAR VIET NAM (MST: 3603974382) | 越南 | 1 | $27.4K | 印刷电路、ABS共聚物 |
| Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Chenguang Electrical Appliances Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 自动数据处理机处理部件、非CRT电脑显示器 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | ABS共聚物、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 自动数据处理输入输出单元 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-10 | 自动数据处理输入输出单元 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-10 | 8471机器零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $952 |
| 2026-04-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $952 |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-09 | 自动数据处理输入输出单元 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-09 | 非CRT电脑显示器 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-09 | 自动数据处理输入输出单元 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |