KTN Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH KTN
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$1.09M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603623659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A065K0 |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | 107/4K, khu 2, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH KTN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 9, tổ 9, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909611571 |
| 邮箱 | dophikhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $1.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 171 | $798.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $132.2K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 22 | $30.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.4K | 印刷电路、单相交流电机 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.2K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Chenguang Electrical Appliances Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 自动数据处理机处理部件、非CRT电脑显示器 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | ABS共聚物、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-17 | 电视数码摄像机 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-17 | 其他电路开关装置 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-17 | 通信设备 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-17 | 其他电路开关装置 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-17 | 静止变流器 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-17 | 同轴电缆 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |