KTN Computer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH KTN

0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$1.09M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603623659
企查查编码QVN8A065K0
成立日期2019-01-30
联系地址107/4K, khu 2, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH KTN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 9, tổ 9, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0909611571
邮箱dophikhanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
940320非办公金属家具
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
391723硬质PVC管
854470绝缘电线
391731高压塑料软管
852583电视数码摄像机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$1.09M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南171$798.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$132.2K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南22$30.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Global Star Technology Co., Ltd.越南1$27.4K印刷电路、单相交流电机
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南4$21.2K电力控制板、瓦楞纸箱
Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd.越南5$18.6K其他塑料制品、电动机及零件
Chenguang Electrical Appliances Co., Ltd.越南5$18.6K自动数据处理机处理部件、非CRT电脑显示器
Anctek Vietnam Co., Ltd.越南2$14.1K其他塑料制品、绝缘电线
Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南2$7.4K电力控制板、其他塑料制品
Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd.越南4$3.4KABS共聚物、非轻质石油

近期贸易明细

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17非办公金属家具Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-17电视数码摄像机Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$327
2026-06-17其他电路开关装置Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-06-17绝缘电线Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-06-17绝缘电线Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-17通信设备Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-06-17其他电路开关装置Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-06-17静止变流器Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-06-17同轴电缆Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-06-17其他钢铁制品Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

KTN Computer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →