D&D Fashion Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 女式化纤浴袍
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH D&D FASHION VINA
17
进口笔数
53
出口笔数
$356.9K
进口金额
$1.37M
出口金额
2023-07-27
最近进口
2023-08-30
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315447641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1QP8R7 |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | 1800 Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố Tam Đa, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D&D FASHION VINA |
| 企业英文名称 | D&D FASHION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1800 Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố Tam Đa, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84788733999 |
| 邮箱 | ddfashionvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 610791 | 男式棉浴衣 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $332.5K |
| 越南 | 2 | $22.7K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $1.01M |
| 越南 | 11 | $356.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & D Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $355.1K | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
| D & D Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 染色合成针织布、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & D Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $777.5K | 婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心 |
| Babiz Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $235.3K | 女式化纤内裤、胸罩 |
| All Green Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $150.8K | 合成经编织物、印刷标签 |
| D & D Co., Ltd. | 越南 | 7 | $125.2K | 婴儿服装(非棉/化纤)、弹性针织布 |
| Dai Minh Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.2K | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| Dai Minh Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.8K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 窄幅弹性织物 | D & D CO., LTD | 韩国 | $814 |
| 2023-07-27 | 染色人造纤维织物 | D & D CO., LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2023-07-27 | 窄幅弹性织物 | D & D CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-07-27 | 其他服装配件 | D & D CO., LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2023-07-27 | 其他服装配件 | D & D CO., LTD | 韩国 | $578 |
| 2023-07-17 | 机织标签 | D & D CO., LTD | 韩国 | $469 |
| 2023-07-17 | 瓦楞纸箱 | D & D CO., LTD | 韩国 | $330 |
| 2023-07-17 | 非织造标签 | D & D CO., LTD | 韩国 | $256 |
| 2023-07-17 | 印刷标签 | D & D CO., LTD | 韩国 | $74 |
| 2023-07-17 | 染色人造纤维织物 | D & D CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 婴儿棉服 | D & D CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-30 | 婴儿棉服 | D & D CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-08-30 | 棉针织T恤 | D & D CO., LTD | 韩国 | $186 |
| 2023-08-30 | 棉制女式浴衣 | D & D CO., LTD | 韩国 | $240 |
| 2023-08-24 | 男式内裤 | D & D CO., LTD | 韩国 | $38 |
| 2023-08-24 | 棉质内裤 | D & D CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-08-24 | 女式化纤内裤 | D & D CO., LTD | 韩国 | $27 |
| 2023-08-24 | 棉针织布 | D & D CO., LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-08-24 | 棉质女内裤 | BABIZ KOREA CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2023-08-24 | 棉质内裤 | D & D CO., LTD | 韩国 | $1.9K |